膿が出る・化膿する
/うみがでる・かのうする/
Lên mủ
お腹を触ると硬い感 じがする
/おなかをさわるとかたいかんじがする/
Sờ bụng thấy cứng
口内炎
/こうないえん/
Nhiệt miệng, miệng bị lở loét
おむつを使う時
/おむつをつかうとき/
Khi dùng tã
おなかが張っている、胃もたれ
/おなかがはっている、いもたれ/
Trướng bụng, khó tiêu
Công ty vận hành
WAP - Japan Medical Gate
Khiếu nại & Hỗ trợ
Chính sách & Bảo mật