arrowRightQuay lại
TÌM HIỂU VỀ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN VÀ MỞ KHÍ QUẢN

TÌM HIỂU VỀ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN VÀ MỞ KHÍ QUẢN

clock

Khi một người bệnh không thể tự thở đủ, hoặc nguy cơ ngưng thở, bác sĩ buộc phải can thiệp để đảm bảo đường thở thông suốt. Trong y khoa, có hai biện pháp thường được nhắc đến nhất:

  • Đặt nội khí quản
  • Mở khí quản

Nghe qua thì chúng ta thấy phương pháp trên đều liên quan đến ống thở và để đảm bảo hô hấp cho người bệnh, nhưng mục đích sử dụng, thời điểm lựa chọn, cách quản lý và rủi ro hoàn toàn khác nhau. Bài viết của HICO tổng hợp dưới đây hi vọng là nguồn tài liệu tham khảo để người nhà bệnh nhân bớt hoang mang, phối hợp chăm sóc tốt hơn và hiểu rõ ý nghĩa của can thiệp y tế khi cần ký giấy đồng ý điều trị.


1. ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN LÀ GÌ?

Đặt nội khí quản là việc bác sĩ đưa một ống nhựa mềm qua miệng (Hoặc mũi), đi qua cổ họng và vào khí quản để đưa oxy trực tiếp vào phổi.

 Có thể hình dung dễ hiểu nhất qua sơ đồ: Miệng → họng → khí quản → phổi.

Ống này không nhìn thấy từ bên ngoài, vì nằm hoàn toàn bên trong đường thở.


Khi nào cần đặt nội khí quản?

Đặt nội khí quản thường được sử dụng trong tình huống cấp cứu hoặc ngắn hạn, ví dụ:

  • Người bệnh ngưng thở, thở yếu, hôn mê
  • Tai nạn nặng, chấn thương sọ não
  • Viêm phổi nặng, suy hô hấp cấp
  • Trong gây mê khi phẫu thuật
  • Bệnh nhân cần thở máy trong thời gian ngắn


Đối tượng phù hợp đặt nội khí quản:

  • Người bệnh chưa biết sẽ phải thở máy bao lâu
  • Tình trạng có thể cải thiện trong vài ngày
  • Trường hợp cấp cứu, cần can thiệp nhanh


Quản lý người bệnh khi đặt nội khí quản

  • Người bệnh không nói được
  • Thường phải dùng thuốc an thần
  • Ăn uống qua ống nuôi ăn
  • Cần theo dõi sát:
    • Đờm dãi
    • Áp lực ống
    • Tình trạng viêm phổi

Bệnh nhân thường được chăm sóc ở HCU hoặc ICU, cần chăm sóc đặc biệt về y tế, người nhà không thể tự xử lý.


Rủi ro của đặt nội khí quản:

Nếu kéo dài quá lâu (thường >7~10 ngày), thì có thể các nguy cơ sau tăng rõ rệt:

  • Viêm phổi do thở máy
  • Tổn thương thanh quản, dây thanh
  • Loét, phù nề cổ họng
  • Khó cai máy thở
  • Người bệnh dễ kích động, mê sảng


Đặt nội khí quản không phải là can thiệp y tế dùng lâu dài.


2. MỞ KHÍ QUẢN LÀ GÌ?

Mở khí quản là thủ thuật rạch một lỗ nhỏ ở cổ, tạo đường thở trực tiếp từ cổ vào khí quản, rồi đặt ống thở qua đó. Ống thở nhìn thấy rõ bên ngoài cổ.


Khi nào cần mở khí quản?

Mở khí quản được chỉ định khi bác sĩ đã dự đoán trước rằng người bệnh:

  • Cần thở máy dài ngày
  • Không thể cai máy sớm
  • Có nguy cơ tắc nghẽn đường thở trên
  • Bệnh thần kinh – cơ gây yếu cơ hô hấp
  • Bệnh mạn tính tiến triển (ALS, SMA, tổn thương não nặng…)


Đối tượng phù hợp

  • Người bệnh thở máy trên 1–2 tuần
  • Bệnh khó hồi phục nhanh
  • Cần chăm sóc hô hấp lâu dài tại bệnh viện hoặc tại nhà
  • Trường hợp cần giảm gánh nặng cho cổ họng


Quản lý người bệnh sau mở khí quản

So với nội khí quản, mở khí quản giúp:

  • Người bệnh tỉnh táo hơn
  • Ít cần thuốc an thần
  • Dễ hút đờm
  • Dễ tập cai máy
  • Có thể:
    • Tập nói (với van nói)
    • Tập ăn lại
    • Giao tiếp bằng ánh mắt, cử chỉ

 Người nhà có thể được hướng dẫn để hỗ trợ chăm sóc bệnh nhân tại nhà.


Rủi ro của mở khí quản

Dù tiện lợi hơn về lâu dài, mở khí quản vẫn là một can thiệp xâm lấn, có rủi ro:

  • Nhiễm trùng vùng cổ
  • Chảy máu
  • Tắc ống do đờm
  • Hẹp khí quản nếu chăm sóc không đúng
  • Ảnh hưởng tâm lý do thay đổi hình ảnh cơ thể

Tuy nhiên, nếu chăm sóc đúng, nguy cơ này thấp hơn rủi ro của đặt nội khí quản kéo dài.


3. SO SÁNH TỔNG QUAN

Tiêu chí

Đặt nội khí quản

Mở khí quản

Mục đích

Cấp cứu, ngắn hạn

Dài hạn

Đường vào

Miệng / mũi

Cổ

Thời gian phù hợp

Vài ngày

Vài tuần – vài tháng

Khả năng nói

Không

Có thể tập

Mức an thần

Cao

Thấp

Chăm sóc lâu dài

Khó

Dễ hơn

Rủi ro nếu kéo dài

Cao

Thấp hơn

 

4. VÌ SAO BÁC SĨ ĐỀ NGHỊ CHUYỂN SANG MỔ ĐỂ MỞ KHÍ QUẢN?

Đây là câu hỏi khiến nhiều gia đình lo sợ nhất, vì chữ mổ nghe rất nặng nề. Thực tế, đề nghị mở khí quản thường là quyết định để BẢO VỆ người bệnh, không phải làm tình trạng nặng thêm. Bác sĩ thường cân nhắc mở khí quản khi:

  • Thấy rằng đặt nội khí quản đã đến giới hạn an toàn
  • Muốn giảm biến chứng
  • Muốn người bệnh tỉnh táo, thoải mái hơn
  • Chuẩn bị cho chăm sóc dài hạn


5. ĐIỀU NGƯỜI NHÀ VÀ NGƯỜI CHĂM SÓC CẦN HIỂU

  • Không phải ai mở khí quản cũng sẽ gắn ống suốt đời
  • Có người cai máy, đóng lỗ khí quản
  • Có người cần hỗ trợ lâu dài nhưng chất lượng sống vẫn được cải thiện
  • Quyết định này luôn dựa trên:
    • Tình trạng bệnh
    • Tiên lượng
    • Mục tiêu điều trị
    • Mong muốn của gia đình

Đặt nội khí quản và mở khí quản không phải là hai lựa chọn tốt xấu, mà là hai công cụ khác nhau cho hai giai đoạn khác nhau của bệnh.

  • Nội khí quản: nhanh – cấp cứu – tạm thời
  • Mở khí quản: ổn định – dài hạn – chủ động hơn

Hiểu đúng sẽ giúp người nhà bớt sợ hãi và đồng hành cùng người bệnh một cách bình tĩnh và nhân văn hơn.


Sau đây là 10 cặp từ vựng HICO tổng hợp thêm để hỗ trợ anh chị và các bạn khi phiên dịch hoặc trao đổi với bác sĩ.

STT

Tiếng Nhật

Cách đọc

Dịch tiếng Việt

1

気道確保

きどう かくほ

Đảm bảo / bảo vệ đường thở

2

人工呼吸管理

じんこう こきゅう かんり

Quản lý hô hấp nhân tạo (thở máy)

3

気管挿管

きかん そうかん

Đặt nội khí quản

4

気管切開

きかん せっかい

Mở khí quản

5

長期管理

ちょうき かんり

Quản lý dài hạn

6

合併症

がっぺいしょう

Biến chứng

7

抜管

ばっかん

Rút ống thở

8

喀痰管理

かくたん かんり

Quản lý đờm dãi

9

意識レベル

いしき レベル

Mức độ tỉnh táo / ý thức

10

生活の質(QOL)

せいかつ の しつ

Chất lượng cuộc sống

 

Link tài liệu tham khảo cho bài viết:

26-2-09.pdf

MỞ KHÍ QUẢN (TRACHEOSTOMY) VÀ NHỮNG ĐIỀU NÊN BIẾT | Bệnh viện Phổi Trung ương

Bình luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để bình luận trên bài viết này.

Đăng nhập

Chưa có bình luận nào.