
Khi một người bệnh không thể tự thở đủ, hoặc nguy cơ ngưng thở, bác sĩ buộc phải can thiệp để đảm bảo đường thở thông suốt. Trong y khoa, có hai biện pháp thường được nhắc đến nhất:
Nghe qua thì chúng ta thấy phương pháp trên đều liên quan đến ống thở và để đảm bảo hô hấp cho người bệnh, nhưng mục đích sử dụng, thời điểm lựa chọn, cách quản lý và rủi ro hoàn toàn khác nhau. Bài viết của HICO tổng hợp dưới đây hi vọng là nguồn tài liệu tham khảo để người nhà bệnh nhân bớt hoang mang, phối hợp chăm sóc tốt hơn và hiểu rõ ý nghĩa của can thiệp y tế khi cần ký giấy đồng ý điều trị.
1. ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN LÀ GÌ?
Đặt nội khí quản là việc bác sĩ đưa một ống nhựa mềm qua miệng (Hoặc mũi), đi qua cổ họng và vào khí quản để đưa oxy trực tiếp vào phổi.
Có thể hình dung dễ hiểu nhất qua sơ đồ: Miệng → họng → khí quản → phổi.
Ống này không nhìn thấy từ bên ngoài, vì nằm hoàn toàn bên trong đường thở.
Khi nào cần đặt nội khí quản?
Đặt nội khí quản thường được sử dụng trong tình huống cấp cứu hoặc ngắn hạn, ví dụ:
Đối tượng phù hợp đặt nội khí quản:
Quản lý người bệnh khi đặt nội khí quản
Bệnh nhân thường được chăm sóc ở HCU hoặc ICU, cần chăm sóc đặc biệt về y tế, người nhà không thể tự xử lý.
Rủi ro của đặt nội khí quản:
Nếu kéo dài quá lâu (thường >7~10 ngày), thì có thể các nguy cơ sau tăng rõ rệt:
Đặt nội khí quản không phải là can thiệp y tế dùng lâu dài.
2. MỞ KHÍ QUẢN LÀ GÌ?
Mở khí quản là thủ thuật rạch một lỗ nhỏ ở cổ, tạo đường thở trực tiếp từ cổ vào khí quản, rồi đặt ống thở qua đó. Ống thở nhìn thấy rõ bên ngoài cổ.
Khi nào cần mở khí quản?
Mở khí quản được chỉ định khi bác sĩ đã dự đoán trước rằng người bệnh:
Đối tượng phù hợp
Quản lý người bệnh sau mở khí quản
So với nội khí quản, mở khí quản giúp:
Người nhà có thể được hướng dẫn để hỗ trợ chăm sóc bệnh nhân tại nhà.
Rủi ro của mở khí quản
Dù tiện lợi hơn về lâu dài, mở khí quản vẫn là một can thiệp xâm lấn, có rủi ro:
Tuy nhiên, nếu chăm sóc đúng, nguy cơ này thấp hơn rủi ro của đặt nội khí quản kéo dài.
3. SO SÁNH TỔNG QUAN
Tiêu chí | Đặt nội khí quản | Mở khí quản |
Mục đích | Cấp cứu, ngắn hạn | Dài hạn |
Đường vào | Miệng / mũi | Cổ |
Thời gian phù hợp | Vài ngày | Vài tuần – vài tháng |
Khả năng nói | Không | Có thể tập |
Mức an thần | Cao | Thấp |
Chăm sóc lâu dài | Khó | Dễ hơn |
Rủi ro nếu kéo dài | Cao | Thấp hơn |
4. VÌ SAO BÁC SĨ ĐỀ NGHỊ CHUYỂN SANG MỔ ĐỂ MỞ KHÍ QUẢN?
Đây là câu hỏi khiến nhiều gia đình lo sợ nhất, vì chữ mổ nghe rất nặng nề. Thực tế, đề nghị mở khí quản thường là quyết định để BẢO VỆ người bệnh, không phải làm tình trạng nặng thêm. Bác sĩ thường cân nhắc mở khí quản khi:
5. ĐIỀU NGƯỜI NHÀ VÀ NGƯỜI CHĂM SÓC CẦN HIỂU
Đặt nội khí quản và mở khí quản không phải là hai lựa chọn tốt xấu, mà là hai công cụ khác nhau cho hai giai đoạn khác nhau của bệnh.
Hiểu đúng sẽ giúp người nhà bớt sợ hãi và đồng hành cùng người bệnh một cách bình tĩnh và nhân văn hơn.
Sau đây là 10 cặp từ vựng HICO tổng hợp thêm để hỗ trợ anh chị và các bạn khi phiên dịch hoặc trao đổi với bác sĩ.
STT | Tiếng Nhật | Cách đọc | Dịch tiếng Việt |
1 | 気道確保 | きどう かくほ | Đảm bảo / bảo vệ đường thở |
2 | 人工呼吸管理 | じんこう こきゅう かんり | Quản lý hô hấp nhân tạo (thở máy) |
3 | 気管挿管 | きかん そうかん | Đặt nội khí quản |
4 | 気管切開 | きかん せっかい | Mở khí quản |
5 | 長期管理 | ちょうき かんり | Quản lý dài hạn |
6 | 合併症 | がっぺいしょう | Biến chứng |
7 | 抜管 | ばっかん | Rút ống thở |
8 | 喀痰管理 | かくたん かんり | Quản lý đờm dãi |
9 | 意識レベル | いしき レベル | Mức độ tỉnh táo / ý thức |
10 | 生活の質(QOL) | せいかつ の しつ | Chất lượng cuộc sống |
Link tài liệu tham khảo cho bài viết:
MỞ KHÍ QUẢN (TRACHEOSTOMY) VÀ NHỮNG ĐIỀU NÊN BIẾT | Bệnh viện Phổi Trung ương