Men gan và tiểu cầu, Để hiểu kết quả khám sức khỏe định kỳ của bạn
Phiên dịch hội thoại chuẩn xác với HICO AI
代理懐胎
/だいりかいたい/
Mang thai hộ
体外成熟培養
/たいがいせいじゅくばいよう/
Trưởng thành trứng non trong ống nghiệm
精巣内精子採取術
/せいそうないせいしさいしゅじゅつ/
Mở bìu lấy tinh trùng từ tinh hoàn
タイミング法
/たいみんぐほう/
Phương pháp canh ngày rụng trứng
精巣超音波検査
/せいそうちょうおんぱけんさ/
Siêu âm tinh hoàn
Công ty vận hành
WAP - Japan Medical Gate
Khiếu nại & Hỗ trợ
Chính sách & Bảo mật