空腹痛
/くうふくつう/
Đau bụng khi đói
下痢が続く
/げりがつづく/
Tiêu chảy kéo dài
おならが出る
/おならがでる/
Đánh rắm
過剰な食欲がある
/かじょうなしょくよくがある/
Thèm ăn quá mức
げっぷが出る
/げっぷがでる/
Ợ hơi
Công ty vận hành
WAP - Japan Medical Gate
Khiếu nại & Hỗ trợ
Chính sách & Bảo mật