ナースステーション
/なーすすてーしょん/
Quầy điều dưỡng
日用品/日用雑貨品
/にちようひん/にちようざっかひん/
Đồ dùng sinh hoạt hàng ngày
入院
/にゅういん/
Nhập viện
寝たきりである
/ねたきりである/
Nằm liệt giường (do bệnh, do tuổi già...)
ナースコール
/なーすこーる/
Nút gọi y tá
Công ty vận hành
WAP - Japan Medical Gate
Khiếu nại & Hỗ trợ
Chính sách & Bảo mật