Lỡ quên tên thuốc hay không biết cách dùng? Mở HICO để tra cứu ngay nhé.
胸が締め付けられる
/むねがしめつけられる/
Ngực bị thắt lại
長引く咳
/ながびくせき/
Ho dai dẳng
チアノーゼ
/ちあのーぜ/
Da xanh tím
ゼーゼーする
/ぜーぜーする/
Thở khò khè
低血圧
/ていけつあつ/
Hạ huyết áp
Công ty vận hành
WAP - Japan Medical Gate
Khiếu nại & Hỗ trợ
Chính sách & Bảo mật