膣内
/ちつない/
Bên trong âm đạo
⼦宮体部細胞診
/しきゅうたいぶさいぼうしん/
Phết tế bào thân tử cung
⼦宮筋腫
/しきゅうきんしゅ/
U xơ tử cung
内診
/ないしん/
Nội chẩn, khám bên trong
⼦宮頸部細胞診
/しきゅうけいぶさいぼうしん/
Phết tế bào cổ tử cung
Công ty vận hành
WAP - Japan Medical Gate
Khiếu nại & Hỗ trợ
Chính sách & Bảo mật