皮脂欠乏性湿疹
/ひしけつぼうせいしっしん/
Bệnh chàm vùng da không tiết bã
虫刺され
/むしさされ/
Bị côn trùng đốt/ cắn
頭皮の水虫
/とうひのみずむし/
Nấm da đầu
突発性発疹
/とっぱつせいほっしん/
Phát ban cấp, phát ban đột phát
接触皮膚炎
/せっしょくひふえん/
Viêm da tiếp xúc
Công ty vận hành
WAP - Japan Medical Gate
Khiếu nại & Hỗ trợ
Chính sách & Bảo mật