Bí quyết giữ lửa cho phái mạnh tại Nhật. Đừng để áp lực công việc làm bạn mệt mỏi!
陰嚢が腫れている
/いんのうがはれている/
Sưng vùng bìu
低血圧
/ていけつあつ/
Huyết áp thấp
皮膚の色素沈着
/ひふのしきそちんちゃく/
Da sạm đen
朦朧とする
/もうろうとする/
Lơ mơ, giảm nhận thức
発汗過多
/はっかんかた/
Đổ mồ hôi nhiều
Công ty vận hành
WAP - Japan Medical Gate
Khiếu nại & Hỗ trợ
Chính sách & Bảo mật