脳卒中
/のうそっちゅう/
Đột quỵ (Tai biến)
良性脳腫瘍
/りょうせいのうしゅよう/
U não lành tính
髄膜炎
/ずいまくえん/
Viêm màng não
頭蓋内出血
/ずがいないしゅっけつ/
Xuất huyết nội sọ
針筋電図検査
/はりきんでんずけんさ/
Ghi điện cơ kim
Công ty vận hành
WAP - Japan Medical Gate
Khiếu nại & Hỗ trợ
Chính sách & Bảo mật