固形がん
/こけいがん/
Ung thư bướu đặc
骨髄移植
/こつずいいしょく/
Ghép tủy (trong ung thư máu, u lympho ác tính, v.v.)
根治する
/こんちする/
Điều trị triệt để, điều trị tận gốc, điều trị để khỏi bệnh
5年生存率
/ごねんせいぞんりつ/
Tỉ lệ sống sau 5 năm
固定具
/こていぐ/
Dụng cụ cố định (cố định cơ thể trong xạ trị, xét nghiệm hình ảnh, v.v.)
Công ty vận hành
WAP - Japan Medical Gate
Khiếu nại & Hỗ trợ
Chính sách & Bảo mật