チアノーゼ
/ちあのーぜ/
Tím tái
肩への放散痛
/かた への ほうさんつう/
Đau xuất chiếu tới vai
労作時呼吸困難
/ろうさくじ こきゅう こんなん/
Khó thở khi gắng sức
声が枯れている
/こえ が かれている/
Khàn tiếng
突発性の胸痛
/とっぱつせい の きょうつう/
Đau ngực đột phát
Công ty vận hành
WAP - Japan Medical Gate
Khiếu nại & Hỗ trợ
Chính sách & Bảo mật