Viêm tuyến tiền liệt ở nam giới không chỉ là viêm do vi khuẩn
Quay lại
Y tế
Viêm tuyến tiền liệt ở nam giới không chỉ là viêm do vi khuẩn
4 giờ trước
Mấy tuần gần đây, tôi thường phiên dịch cho nhiều bệnh nhân nam đến khám chuyên khoa tiết niệu với các triệu chứng như đau một bên bụng dưới, đau vùng đáy chậu, đau khi xuất tinh hoặc tinh dịch có màu vàng. Sau khi thăm khám, một số bệnh nhân được bác sĩ chẩn đoán là viêm tuyến tiền liệt. Anh chị và các bạn cùng HICO tìm hiểu về bệnh lý này nhé.
1. Tuyến tiền liệt nằm ở đâu và có chức năng gì?
Tuyến tiền liệt – 前立腺(ぜんりつせん)– là một tuyến nhỏ chỉ có ở nam giới, nằm ngay dưới bàng quang và bao quanh đoạn đầu của niệu đạo. Tuyến này sản xuất một phần dịch tạo nên tinh dịch, giúp nuôi dưỡng và vận chuyển tinh trùng.
Khi tuyến tiền liệt hoặc các cơ, dây thần kinh ở vùng chậu bị viêm, kích thích hay co cứng kéo dài, người bệnh có thể xuất hiện đau vùng bụng dưới, đáy chậu, dương vật, tinh hoàn, hậu môn hoặc thắt lưng, kèm theo rối loạn tiểu tiện và đau khi xuất tinh.
2. Có những loại viêm tuyến tiền liệt nào?
Không phải trường hợp nào viêm tuyến tiền liệt cũng do vi khuẩn.
Viêm tuyến tiền liệt cấp do vi khuẩn – 急性細菌性前立腺炎: khởi phát đột ngột, thường có sốt, rét run, đau khi tiểu, tiểu khó, đau vùng đáy chậu và có thể bí tiểu.
Viêm tuyến tiền liệt mạn do vi khuẩn – 慢性細菌性前立腺炎: nhiễm khuẩn kéo dài hoặc tái phát, thường đi kèm các đợt nhiễm trùng đường tiết niệu.
Viêm tuyến tiền liệt mạn/hội chứng đau vùng chậu mạn tính – 慢性前立腺炎・慢性骨盤痛症候群(CP/CPPS): đau hoặc khó chịu vùng chậu kéo dài từ ba tháng trở lên, nhưng thường không tìm thấy vi khuẩn. Đây là dạng mạn tính thường gặp nhất.
Viêm tuyến tiền liệt không triệu chứng: chỉ tình cờ phát hiện dấu hiệu viêm khi làm xét nghiệm vì lý do khác.
Ở CP/CPPS, nguyên nhân có thể liên quan đồng thời đến cơ sàn chậu co cứng, dây thần kinh trở nên quá nhạy cảm, phản ứng viêm, tổn thương đường tiết niệu trước đây và stress. Vì thế, dùng kháng sinh đơn thuần không phải lúc nào cũng giải quyết được bệnh.
3. Những triệu chứng bệnh nhân thường mô tả
Người bệnh có thể có một hoặc nhiều biểu hiện:
Đau bụng dưới hoặc trên xương mu, đôi khi chỉ đau một bên.
Đau vùng giữa bìu và hậu môn – đáy chậu.
Đau dương vật, tinh hoàn, bẹn, hông hoặc thắt lưng.
Đau trong hoặc sau khi xuất tinh.
Tiểu buốt, tiểu rát, tiểu nhiều lần, tiểu gấp.
Khó bắt đầu tiểu, tia nước tiểu yếu hoặc cảm giác tiểu chưa hết.
Khó chịu, nóng rát hoặc cảm giác “nhột, âm ỉ” trong vùng kín.
Táo bón hoặc đau tăng khi đi đại tiện.
Rối loạn cương hoặc giảm ham muốn do đau và lo lắng.
Đau khi xuất tinh là một triệu chứng khá điển hình của viêm tuyến tiền liệt mạn/hội chứng đau vùng chậu mạn tính. Tuy nhiên, đau một bên bụng dưới không chỉ gặp trong viêm tuyến tiền liệt mà còn có thể do sỏi niệu quản, viêm bàng quang, thoát vị bẹn, bệnh đường ruột hoặc bệnh cơ xương khớp. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào vị trí đau để kết luận.
4. Tinh dịch màu vàng có chắc chắn là viêm không?
Không hẳn. Tinh dịch hơi ngả vàng có thể xuất hiện do:
Lâu ngày không xuất tinh.
Một ít nước tiểu còn lại trong niệu đạo.
Tuổi tác, thức ăn, vitamin hoặc thuốc đang sử dụng.
Viêm tuyến tiền liệt, viêm túi tinh hoặc nhiễm trùng đường sinh dục.
Một số bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Nếu tinh dịch vàng kéo dài, có mùi hôi, đau khi xuất tinh, tiểu buốt, chảy dịch niệu đạo, đau hoặc sưng tinh hoàn, người bệnh cần đi khám. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm nước tiểu, cấy vi khuẩn và xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Màu tinh dịch đơn thuần không đủ để xác định có nhiễm khuẩn và cũng không phải căn cứ để tự mua kháng sinh.
5. Bác sĩ chẩn đoán như thế nào?
Tùy triệu chứng, bác sĩ có thể thực hiện:
Hỏi thời gian và vị trí đau, triệu chứng tiểu tiện, quan hệ tình dục và xuất tinh.
Xét nghiệm nước tiểu, cấy nước tiểu.
Xét nghiệm bệnh lây truyền qua đường tình dục khi có nguy cơ.
Khám bụng, bẹn, tinh hoàn và khám trực tràng đánh giá tuyến tiền liệt khi cần.
Xét nghiệm máu nếu nghi nhiễm trùng cấp.
Siêu âm, CT hoặc MRI nếu cần loại trừ sỏi, áp-xe, khối u hay bệnh lý khác.
PSA có thể tăng tạm thời khi tuyến tiền liệt đang viêm, vì vậy PSA cao không đồng nghĩa ngay với ung thư. Bác sĩ sẽ đánh giá lại sau khi tình trạng viêm ổn định nếu cần.
6. Điều trị tùy thuộc nguyên nhân
Khi xác định hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn
Bác sĩ sẽ kê kháng sinh phù hợp. Thuốc và thời gian điều trị phải căn cứ vào tình trạng bệnh, kết quả cấy, chức năng thận, tiền sử dị ứng và nguy cơ tác dụng phụ.
Điều quan trọng nhất bệnh nhân cần làm:
Uống đúng liều, đúng giờ và đủ số ngày bác sĩ chỉ định.
Không tự ngừng thuốc khi vừa thấy đỡ.
Không tự mua lại đơn cũ hoặc dùng thuốc của người khác.
Nếu nổi ban, khó thở, tiêu chảy nặng, đau gân cơ, tê bất thường hoặc có phản ứng lạ, phải liên hệ bác sĩ.
Tái khám và làm xét nghiệm lại nếu bác sĩ yêu cầu.
Khi không tìm thấy vi khuẩn hoặc bệnh kéo dài
Kháng sinh thường không mang lại lợi ích nếu đã xác định là CP/CPPS không do vi khuẩn. Điều trị thường phải phối hợp nhiều biện pháp:
Thuốc chẹn alpha như tamsulosin để cải thiện tiểu khó hoặc tia tiểu yếu.
Thuốc giảm đau, chống viêm khi phù hợp.
Thuốc điều trị đau thần kinh hoặc thuốc giãn cơ trong một số trường hợp.
Vật lý trị liệu sàn chậu, giải phóng điểm co cứng cơ.
Tập thở, thư giãn và kiểm soát stress.
Tư vấn tâm lý hoặc liệu pháp nhận thức – hành vi khi đau kéo dài ảnh hưởng đến giấc ngủ, công việc và tinh thần.
Chườm ấm hoặc ngâm vùng mông trong nước ấm.
Điều trị táo bón và các bệnh lý đi kèm.
Không có một phương pháp duy nhất hiệu quả cho tất cả người bệnh; mục tiêu là kiểm soát đau, cải thiện tiểu tiện, giấc ngủ, sinh hoạt tình dục và chất lượng cuộc sống.
7. Quan trọng nhất là cần tuân thủ hướng dẫn sinh hoạt
Viêm tuyến tiền liệt mạn thường diễn biến theo từng đợt: có lúc giảm, có lúc tái phát. Thuốc chỉ là một phần của điều trị. Nếu tiếp tục duy trì những yếu tố làm vùng chậu bị chèn ép hoặc kích thích, triệu chứng rất dễ kéo dài.
Những điều người bệnh nên thực hiện
Tránh ngồi liên tục quá lâu Cứ khoảng 30–60 phút nên đứng dậy, đi lại hoặc vận động nhẹ. Có thể dùng đệm giảm áp lực vùng đáy chậu nếu công việc bắt buộc phải ngồi lâu.
Hạn chế đạp xe và hoạt động đè trực tiếp lên đáy chậu Đặc biệt tránh xe đạp đường trường có yên nhỏ, cứng và chèn ép sâu vào đáy chậu trong thời gian đang đau.
Uống đủ nước Không cần ép uống quá nhiều, nhưng cũng không nên cố nhịn uống vì sợ tiểu nhiều. Nước tiểu quá cô đặc có thể làm cảm giác tiểu buốt, nóng rát rõ hơn.
Hạn chế chất làm triệu chứng nặng hơn Rượu bia, cà phê, nước tăng lực, đồ cay nóng và thuốc lá có thể làm một số người đau hoặc tiểu gấp nhiều hơn. Không nhất thiết ai cũng phải kiêng tuyệt đối mọi thực phẩm; nên theo dõi và tránh những món thực sự làm triệu chứng của mình tăng lên.
Phòng và điều trị táo bón Ăn đủ chất xơ, uống đủ nước và vận động đều. Rặn mạnh khi đại tiện làm tăng áp lực và co cứng cơ sàn chậu.
Giữ ấm vùng bụng dưới và vùng chậu Có thể ngâm nước ấm hoặc chườm ấm vừa phải để giúp cơ thư giãn. Không chườm quá nóng trực tiếp lên da hoặc tinh hoàn.
Vận động nhẹ và đều Đi bộ, kéo giãn nhẹ vùng hông, mông và mặt trong đùi có thể hữu ích. Nếu sàn chậu đang co cứng, không nên tự tập Kegel siết cơ liên tục vì có thể làm đau tăng. Nên ưu tiên học cách thả lỏng cơ sàn chậu dưới hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên viên vật lý trị liệu.
Giảm stress và ngủ đủ Stress không có nghĩa là bệnh “do tưởng tượng”, nhưng có thể làm hệ thần kinh nhạy cảm hơn với đau và khiến cơ sàn chậu co chặt. Tập thở chậm, thư giãn và cải thiện giấc ngủ là một phần thật sự của điều trị.
Sinh hoạt tình dục theo mức cơ thể chịu được Nếu không có nhiễm trùng lây qua đường tình dục, bác sĩ thường không yêu cầu kiêng quan hệ hoặc kiêng xuất tinh tuyệt đối. Tuy nhiên, không nên cố quan hệ hoặc xuất tinh khi gây đau nhiều; tránh kích thích kéo dài rồi cố nhịn xuất tinh. Nếu nghi nhiễm trùng hoặc bệnh lây qua đường tình dục, cần điều trị và làm theo hướng dẫn của bác sĩ về quan hệ an toàn.
Ghi lại yếu tố làm bệnh tăng hoặc giảm Có thể ghi mức đau, triệu chứng tiểu tiện, giấc ngủ, táo bón, rượu bia, hoạt động tình dục và thời gian ngồi. Những thông tin này giúp bác sĩ điều chỉnh điều trị chính xác hơn.
8. Khi nào phải đi khám ngay?
Người bệnh cần đến cơ sở y tế sớm hoặc cấp cứu khi có:
Sốt cao, rét run, buồn nôn hoặc mệt lả.
Không tiểu được hoặc bụng dưới căng đau.
Đau vùng chậu, bụng dưới hoặc tinh hoàn tăng nhanh.
Tinh hoàn sưng, đỏ hoặc đau dữ dội đột ngột.
Tiểu ra máu nhiều hoặc có cục máu.
Đau hông lưng dữ dội kèm nôn ói.
Lơ mơ, khó thở hoặc huyết áp tụt.
Đây có thể là viêm tuyến tiền liệt cấp, bí tiểu, nhiễm trùng nặng, áp-xe, sỏi đường tiết niệu hoặc xoắn tinh hoàn và không nên tiếp tục theo dõi tại nhà.
Viêm tuyến tiền liệt mạn có thể dai dẳng và tái phát, nhưng điều đó không có nghĩa là không thể kiểm soát. Người bệnh cần uống thuốc đúng chỉ định, tái khám đầy đủ và đặc biệt phải điều chỉnh thói quen sinh hoạt. Không ngồi quá lâu, hạn chế chèn ép đáy chậu, phòng táo bón, giảm rượu bia và chất kích thích, thả lỏng cơ sàn chậu, ngủ đủ và kiểm soát stress chính là những phần quan trọng của quá trình điều trị, chứ không phải chỉ là lời khuyên phụ.