
Ung thư tuyến tụy từ lâu vẫn được xem là một trong những bệnh ung thư khó điều trị. Tháng 8/2026, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt một thuốc mới có tên daraxonrasib (RASONQUE) cho một nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến tụy đã di căn. Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở kết quả điều trị, mà còn ở cơ chế thuốc tác động vào RAS – Một mục tiêu mà giới nghiên cứu ung thư đã theo đuổi trong nhiều thập kỷ nhưng từng cho rằng rất khó có thể dùng thuốc để khống chế. Anh chị cùng HICO tìm hiểu tin tức rất quý giá này nhé.
Tuyến tụy là một cơ quan nằm sâu trong ổ bụng, phía sau dạ dày. Nó vừa sản xuất các enzyme giúp tiêu hóa thức ăn, vừa sản xuất các hormone như insulin để điều hòa đường huyết. Ung thư có thể phát sinh từ nhiều loại tế bào của tuyến tụy, trong đó phổ biến nhất là ung thư biểu mô tuyến ống tụy – Pancreatic ductal adenocarcinoma (PDAC). Một trong những khó khăn của ung thư tụy là bệnh ở giai đoạn đầu có thể không gây ra triệu chứng rõ ràng. Khi bệnh tiến triển, người bệnh mới có thể xuất hiện vàng da, đau bụng hoặc đau lưng, sút cân, chán ăn... Vì vậy, không ít trường hợp khi phát hiện thì khối u đã tiến triển hoặc di căn, khiến khả năng phẫu thuật triệt căn bị hạn chế.
Điều trị ung thư tuyến tụy phụ thuộc rất nhiều vào giai đoạn bệnh và đặc biệt là khối u còn có khả năng phẫu thuật hay không. Tại Nhật Bản, Trung tâm Ung thư Quốc gia nêu các phương pháp chính gồm phẫu thuật, điều trị bằng thuốc, xạ trị và chăm sóc giảm nhẹ/hỗ trợ. Nếu khối u còn có thể cắt bỏ, phẫu thuật kết hợp điều trị bằng thuốc trước hoặc sau mổ giữ vai trò quan trọng. Nếu không thể phẫu thuật hoặc bệnh đã di căn, điều trị toàn thân bằng thuốc trở thành phương pháp chủ yếu; một số trường hợp có thể kết hợp xạ trị.
Trong ung thư tụy tiến triển, hóa trị kết hợp đã đóng vai trò chủ lực trong nhiều năm, chẳng hạn FOLFIRINOX hoặc gemcitabine kết hợp nab-paclitaxel. Những phác đồ này đã giúp kéo dài thời gian sống cho nhiều bệnh nhân, nhưng ung thư tụy vẫn là một thách thức rất lớn.
Chúng ta có thể hình dung RAS giống như một “công tắc tăng trưởng” nằm bên trong tế bào. Bình thường, khi cơ thể cần tế bào phát triển hoặc phân chia, RAS được bật lên để truyền tín hiệu. Khi nhiệm vụ hoàn thành, công tắc này sẽ được tắt.
Nhưng nếu gene RAS xảy ra một số đột biến gây ung thư, công tắc có thể bị duy trì ở trạng thái hoạt động, khiến tín hiệu thúc đẩy tế bào tăng sinh tiếp tục được truyền đi ngay cả khi cơ thể không cần. Kết quả là tế bào có thể tăng sinh mất kiểm soát. Gia đình RAS gồm KRAS, NRAS và HRAS. Đặc biệt, các bất thường hoạt hóa con đường RAS xuất hiện ở hơn 90% ung thư biểu mô tuyến ống tụy, trong đó KRAS đóng vai trò nổi bật. Trang thông tin về y học genome ung thư của Chugai mà tôi tham khảo cũng cho biết biến đổi KRAS được ghi nhận ở hơn 95% bệnh nhân ung thư tụy. Vì vậy, về mặt lý thuyết, nếu có thể khóa được RAS, chúng ta có thể tác động vào một trong những động lực trung tâm thúc đẩy loại ung thư này phát triển.
Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: RAS từng là một mục tiêu cực kỳ khó tấn công bằng thuốc.
Nhiều loại thuốc nhắm trúng đích hoạt động giống như một chiếc chìa khóa tìm được đúng “ổ khóa” trên protein cần tác động. RAS lại không có những vị trí thuận lợi để thuốc dễ dàng bám vào như nhiều protein khác. Chính vì vậy, trong một thời gian dài, RAS từng được xem là một trong những mục tiêu “undruggable” rất khó hoặc gần như không thể tác động bằng thuốc. Sau nhiều năm nghiên cứu, một số thuốc nhắm vào những đột biến RAS cụ thể, nổi bật như KRAS G12C, đã ra đời. Đây là bước tiến quan trọng, nhưng G12C chỉ là một trong nhiều dạng đột biến RAS và không đại diện cho phần lớn các đột biến gặp trong ung thư tụy. Và đây chính là điểm khiến daraxonrasib trở nên đáng chú ý.
Thuốc sử dụng một cơ chế khá thú vị. Daraxonrasib trước tiên gắn với một protein có sẵn trong tế bào gọi là Cyclophilin A. Sự kết hợp này tạo ra một bề mặt mới có khả năng nhận diện và gắn với RAS đang ở trạng thái hoạt động – RAS(ON).
Từ đó hình thành một phức hợp gồm Daraxonrasib – Cyclophilin A – RAS. Khi RAS bị giữ trong phức hợp này, khả năng tương tác của nó với các protein truyền tín hiệu phía sau bị cản trở, từ đó làm suy yếu tín hiệu thúc đẩy tế bào ung thư tăng sinh. Nói đơn giản hơn, thay vì cố gắng tìm một “ổ khóa” thích hợp ngay trên RAS, các nhà nghiên cứu đã mượn một protein khác của tế bào để giúp thuốc bắt giữ RAS.
Chính ý tưởng này đã góp phần biến một mục tiêu từng rất khó tác động thành một mục tiêu có thể tiếp cận bằng thuốc.
Đây là phần cần được nhìn nhận vừa lạc quan vừa thận trọng. Trong thử nghiệm pha III RASolute 302, 500 bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến tụy di căn đã tiến triển sau một phác đồ điều trị toàn thân trước đó được phân ngẫu nhiên nhận daraxonrasib hoặc hóa trị tiêu chuẩn do bác sĩ lựa chọn. Kết quả được công bố trên New England Journal of Medicine cho thấy: Thời gian sống toàn bộ OS là 13,2 tháng với daraxonrasib, so với 6,7 tháng với hóa trị. Thời gian sống không bệnh tiến triển PFS là 7,2 tháng, so với 3,6 tháng ở nhóm hóa trị. Nguy cơ tử vong trong nghiên cứu giảm đáng kể, với hazard ratio của OS là 0,40.
Những con số này rất đáng chú ý, nhưng cần hiểu đúng, 13,2 tháng là thời gian sống của nhóm bệnh nhân trong nghiên cứu, không có nghĩa mỗi bệnh nhân dùng thuốc sẽ sống thêm 13,2 tháng, cũng không có nghĩa thuốc chữa khỏi ung thư tụy. Và kết quả trên được ghi nhận ở một nhóm bệnh nhân ung thư tụy di căn đã được điều trị trước đó, chứ không thể tự động áp dụng cho tất cả bệnh nhân ung thư tụy. Về an toàn, tác dụng phụ vẫn khá phổ biến. Trong nghiên cứu pha III, biến cố bất lợi từ độ 3 trở lên xảy ra ở 61,8% bệnh nhân dùng daraxonrasib và 69,6% ở nhóm hóa trị. Tuy nhiên, tỷ lệ phải ngừng điều trị do tác dụng phụ liên quan điều trị thấp hơn đáng kể ở nhóm daraxonrasib: 1,2% so với 11,2%.
Chỉ định được FDA chấp thuận hiện nay không phải dành cho tất cả người mắc ung thư tụy, mà cụ thể là người trưởng thành mắc ung thư biểu mô tuyến tụy di căn đã được điều trị toàn thân ít nhất một lần trước đó, hoặc không phù hợp với liệu pháp toàn thân đa thuốc. Đây cũng là thuốc đầu tiên thuộc nhóm nhắm RAS rộng được FDA phê duyệt trong bối cảnh này.
Đây là điều đặc biệt cần phân biệt đối với người Việt đang sinh sống tại Nhật. Tính đến thời điểm hiện tại khi HICO tôi tìm hiểu thông tin này, tháng 10/2026, daraxonrasib đã được FDA phê duyệt tại Hoa Kỳ, nhưng chưa tìm thấy thông báo chính thức xác nhận thuốc đã được PMDA/Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản phê duyệt để sử dụng thường quy tại Nhật. Vì vậy, việc một thuốc đã được FDA phê duyệt tại Mỹ không đồng nghĩa bệnh nhân tại Nhật hiện đã có thể được kê thuốc đó theo chế độ điều trị thông thường hoặc được bảo hiểm y tế Nhật chi trả.
Tuy nhiên, Nhật Bản vốn đã triển khai y học genome ung thư và xét nghiệm gene trong thực hành lâm sàng. Trung tâm Ung thư Quốc gia Nhật Bản cũng nêu rằng, tùy tình trạng bệnh và quá trình điều trị, xét nghiệm gene ung thư có thể được thực hiện và kết quả trong một số trường hợp có thể dẫn đến lựa chọn thuốc nhắm trúng đích hoặc thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.
RAS không chỉ liên quan đến ung thư tụy mà còn xuất hiện trong nhiều loại ung thư khác. Daraxonrasib đang tiếp tục được nghiên cứu ở những bối cảnh khác, trong đó có ung thư phổi không tế bào nhỏ. Dữ liệu lâm sàng về daraxonrasib ở ung thư phổi không tế bào nhỏ mang đột biến RAS cũng đã được công bố trên New England Journal of Medicine vào tháng 9/2026. Ngoài ra, các thử nghiệm pha III đang tiếp tục đánh giá thuốc ở những giai đoạn điều trị khác của ung thư tụy.
Có lẽ điều đáng chú ý nhất của câu chuyện daraxonrasib không nằm ở việc chúng ta đã tìm thấy một “thuốc thần” chữa ung thư tụy – bởi chúng ta chưa có điều đó. Ý nghĩa lớn hơn là một mục tiêu sinh học từng bị xem là quá khó để tác động bằng thuốc đang dần trở thành mục tiêu có thể điều trị. Từ hóa trị tác động rộng lên các tế bào đang phân chia, y học ung thư đang từng bước tiến đến việc tìm hiểu chính xác những bất thường phân tử nào đang thúc đẩy khối u của từng bệnh nhân và tìm cách chặn chúng. Daraxonrasib là một ví dụ rất mới cho hướng đi ấy.
Đối với người Việt đang sinh sống tại Nhật, câu chuyện này cũng giúp chúng ta hiểu thêm vì sao những khái niệm như y học genome ung thư, xét nghiệm panel gene ung thư, hay thuốc nhắm trúng đích ngày càng xuất hiện nhiều trong các bệnh viện Nhật.
Một loại thuốc mới không có nghĩa ung thư tụy đã trở thành căn bệnh dễ điều trị. Nhưng khi một “công tắc” quan trọng của tế bào ung thư mà con người đã tìm cách khóa suốt nhiều thập kỷ cuối cùng có thể bị tác động bằng thuốc, đó thực sự là một bước tiến đáng để chúng ta theo dõi.
---------------------------------------------------
Bài viết nhằm mục đích chia sẻ kiến thức y khoa và thông tin nghiên cứu, không thay thế tư vấn, chẩn đoán hoặc lựa chọn điều trị của bác sĩ.
Thông tin được HICO tổng hợp từ: