.png&w=3840&q=75)
Truyền vitamin C liều cao cho bệnh nhân ung thư: cơ chế, vai trò và những lưu ý an toàn
Truyền vitamin C liều cao cho bệnh nhân ung thư (thường được gọi trong y học là Intravenous Vitamin C - IVC) là một liệu pháp hỗ trợ đang thu hút nhiều sự quan tâm tại các cơ sở y tế tiên tiến. Khác với mục đích làm đẹp hay chống mệt mỏi thông thường, việc áp dụng cho người bệnh ung thư có cơ chế sinh học, mục tiêu và yêu cầu giám sát y tế hoàn toàn khác biệt. Cùng tìm hiểu những điểm cốt lõi về phương pháp này dưới đây nhé!
Ở liều sinh lý hoặc khi dùng đường uống, vitamin C chỉ đóng vai trò chất chống oxy hóa. Việc hấp thu qua đường tiêu hóa bị bão hòa, nên dù uống liều cao đến đâu, nồng độ trong máu cũng chỉ đạt khoảng 0,2 mmol/L.
Thế nhưng khi vitamin C được truyền tĩnh mạch với liều dược lý (thường 50–100 g, tương đương khoảng 1,5 g/kg), nồng độ trong huyết tương có thể đạt 15–20 mmol/L, cao gấp gần 100 lần so với đường uống. Ở ngưỡng này, vitamin C chuyển sang hoạt động theo hướng ngược lại:
Ảnh hưởng lên miễn dịch và viêm. Một số nghiên cứu tiền lâm sàng và nghiên cứu sớm trên người gợi ý vitamin C liều cao có thể cải thiện chức năng tế bào miễn dịch và giảm nồng độ một số cytokine viêm. Dữ liệu này còn hạn chế và chưa đủ để khẳng định lợi ích lâm sàng.
Trước tiên chúng ta cần làm rõ rằng truyền vitamin C liều cao chưa phải là điều trị tiêu chuẩn, không phải phương pháp đơn độc để tiêu diệt khối u mà là liệu pháp hỗ trợ và vẫn còn đang trong giai đoạn nghiên cứu. Nó được cân nhắc phối hợp với điều trị chính nhằm đạt các mục tiêu:
Vì đối tượng là người bệnh thường đã suy yếu thể trạng, liệu pháp này đòi hỏi quy chuẩn y tế nghiêm ngặt.
Xét nghiệm men G6PD trước khi bắt đầu. Đây là bước bắt buộc, bởi bệnh nhân thiếu men G6PD chống chỉ định tuyệt đối với vitamin C liều cao do có thể bị tan máu cấp nghiêm trọng.
Đánh giá chức năng thận và tim mạch. Một phần vitamin C được cơ thể chuyển thành oxalate — chất có thể lắng đọng và gây tổn thương thận, thậm chí suy thận cấp. Bệnh nhân suy thận hoặc từng bị sỏi thận cần được cân nhắc rất kỹ, và phải uống, truyền đủ nước trong quá trình điều trị. Dịch truyền cũng chứa một lượng muối natri đáng kể nên cần thận trọng ở người suy tim.
Cảnh giác với nhiễu kết quả đường huyết mao mạch.Vitamin C khiến máy đo đường huyết cá nhân (loại chích đầu ngón tay) cho kết quả cao hơn thực tế. Bệnh nhân tiểu đường có thể vì thế mà tiêm thừa insulin và bị hạ đường huyết nguy hiểm. Trong 12–24 giờ sau khi truyền, nên xét nghiệm đường huyết tại phòng xét nghiệm thay vì dùng que thử.
Rà soát tương tác thuốc. Đáng lưu ý nhất là vitamin C có thể làm mất tác dụng của bortezomib — thuốc dùng trong bệnh đa u tủy. Cũng cần thận trọng ở người có tình trạng thừa sắt.
Phác đồ cá nhân hóa. Liều thường tăng dần qua các lần truyền (25 g, rồi 50 g, 75 g, 100 g) và truyền chậm. Bác sĩ chuyên khoa là người quyết định liều và tốc độ, dựa trên cân nặng, kết quả xét nghiệm và phác đồ điều trị chính của bệnh nhân.
Phối hợp chặt chẽ với bác sĩ ung bướu. Liệu pháp cần thực hiện tại cơ sở y tế có chuyên môn, với sự đồng ý của bác sĩ đang điều trị ung thư cho người bệnh.