
Trong lĩnh vực khám và điều trị ở Nhật, 所見(shoken) là một trong những thuật ngữ được sử dụng với tần suất rất cao nhưng cũng là từ gây nhiều tranh luận nhất khi dịch sang tiếng Việt. Trên thực tế, không tồn tại một từ tiếng Việt nào có thể thay thế hoàn toàn cho 所見, bởi ý nghĩa của nó thay đổi tùy theo bối cảnh chuyên môn và mục đích giao tiếp. Nếu phiên dịch chỉ máy móc dịch là "kết quả", "nhận xét" hoặc "kết luận", người dịch rất dễ làm sai lệch ý nghĩa của tài liệu y khoa.
Theo từ điển tiếng Nhật, 所見 có hai nghĩa cơ bản:
Trong y học, khái niệm này được phát triển sâu hơn. Đó là, những dấu hiệu, dữ kiện và đặc điểm mà bác sĩ thu được thông qua khám lâm sàng, thăm khám thực thể hoặc các xét nghiệm, từ đó làm căn cứ để đưa ra chẩn đoán.
Như vậy, 所見 không phải là chẩn đoán, mà là những dữ kiện chuyên môn dẫn đến chẩn đoán. Chúng ta có thể hình dung theo trình tự:
Triệu chứng (症状)
↓
Khám và xét nghiệm
↓
所見
↓
Chẩn đoán (診断)
↓
Điều trị
Trong thực tế, nhiều phiên dịch viên mới thường dịch: CT所見→ Kết quả CT. Tuy nhiên đây là cách dịch chưa chính xác.Ví dụ: CT検査結果nghĩa là kết quả chụp CT trong khi CT所見không phải là toàn bộ kết quả của lần chụp CT mà là: những hình ảnh bất thường hoặc những phát hiện mà bác sĩ đọc được trên phim CT.
Ví dụ: CT所見:両肺にすりガラス影を認める。Nếu dịch: Kết quả CT: có hình kính mờ hai phổi thì người đọc dễ hiểu rằng đây là toàn bộ kết quả của lần chụp. Trong khi ý nghĩa chính xác là: Trên phim CT ghi nhận hình ảnh kính mờ ở hai phổi; hoặc CT cho thấy có hình ảnh kính mờ hai phổi. Ở đây "ghi nhận" hoặc "cho thấy" phản ánh đúng bản chất của 所見 hơn là "kết quả".
Trong nhiều văn bản hành chính của Nhật, ví dụ:
thì 所見 gần nghĩa với:
Ví dụ: 所見欄 dịch là Mục nhận xét là hoàn toàn phù hợp. Hay: 医師の所見, Nếu bác sĩ đang giải thích trực tiếp cho bệnh nhân: “Theo nhận định của bác sĩ...”cũng là cách dịch tự nhiên. Ở đây "nhận định" hoặc "nhận xét chuyên môn" phù hợp hơn "kết quả".
Đây là cách dịch cần hết sức thận trọng. Trong tiếng Nhật: 所見 ≠ 診断
Ví dụ:
MRI cho thấy:
Đó đều là MRI所見.
Sau khi kết hợp:
bác sĩ mới đưa ra:
診断:腰椎椎間板ヘルニア=> Chẩn đoán: Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng.
Nếu phiên dịch: “MRI所見→ Kết luận MRI” thì vô tình biến phần mô tả hình ảnh thành chẩn đoán cuối cùng, điều này hoàn toàn không đúng về mặt chuyên môn. Vì vậy, trong đa số trường hợp, không nên dịch 所見 là "kết luận".
Tiếng Nhật | Bản chất | Tiếng Việt phù hợp |
検査結果 | Dữ liệu thu được từ xét nghiệm | Kết quả |
所見 | Điều bác sĩ quan sát, ghi nhận và nhận định từ dữ kiện | Ghi nhận, nhận định, nhận xét, dấu hiệu, hình ảnh, phát hiện |
診断 | Tên bệnh hoặc kết luận chuyên môn | Chẩn đoán |
結論 | Quyết định cuối cùng | Kết luận |
Có thể thấy: 所見 nằm ở giữa "kết quả" và "chẩn đoán".
Nó không phải dữ liệu thô như "kết quả", nhưng cũng chưa phải "kết luận cuối cùng".
a. Phiếu khám sức khỏe
所見なしKhông nên dịch: Không có nhận xét. Nên dịch: Không phát hiện bất thường; hoặc Không ghi nhận bất thường.
b. Nội soi
胃内視鏡所見Nên dịch: Ghi nhận khi nội soi dạ dày.
c. CT
CT所見Nên dịch: Hình ảnh trên CT;Ghi nhận trên CT; CT cho thấy...
d. MRI
MRI所見Nên dịch: Ghi nhận trên MRI
e. Siêu âm
超音波所見
Nên dịch: Hình ảnh siêu âm; Ghi nhận trên siêu âm
f. Bệnh án
医師所見Nên dịch: Nhận định của bác sĩ hoặc Ghi nhận của bác sĩ.
Trong thực hành phiên dịch, việc lựa chọn từ tương đương với 所見 không nên dựa trên một quy tắc cứng nhắc mà cần căn cứ vào mục đích giao tiếp và đối tượng tiếp nhận.
Do đó, đối với phiên dịch viên y tế, không nên cố định dịch 所見 thành một từ duy nhất. Thay vào đó, cần hiểu bản chất của thuật ngữ là "những điều bác sĩ quan sát, ghi nhận và nhận định dựa trên khám hoặc xét nghiệm", rồi lựa chọn cách diễn đạt phù hợp với từng bối cảnh. Trong nhiều trường hợp, các cách dịch như "ghi nhận", "hình ảnh ghi nhận", "nhận định", "phát hiện" hoặc "cho thấy" sẽ chính xác và tự nhiên hơn cả.
所見 là một thuật ngữ chuyên môn mang ý nghĩa rộng hơn cả "kết quả" và "nhận xét", nhưng hẹp hơn "chẩn đoán" hay "kết luận". Nó phản ánh những phát hiện khách quan và nhận định chuyên môn được hình thành từ việc khám lâm sàng hoặc các phương tiện cận lâm sàng, làm cơ sở cho quá trình chẩn đoán và điều trị.
Phân tích và tham khảo từ: