
Dạo gần đây trong các buổi nói chuyện chuyên đề, các phiên dịch y tế của HICO đã cùng nhau có dịp thảo luận về chủ đề nên dịch thuật ngữ 動脈硬化 ra sao sang tiếng Việt. Mời anh chị và các bạn cùng đọc bài viết sau đây, rất thú vị đấy ạ.
Trong phiên dịch y tế Nhật – Việt, 動脈硬化(どうみゃくこうか) là một thuật ngữ rất quen thuộc với phiên dịch y tế chúng ta nhưng thuật ngữ này cũng rất dễ gây tranh luận: nên dịch là “xơ cứng động mạch” hay “xơ vữa động mạch”?
Thực tế, nếu 「動脈硬化」đứng một mình, chúng ta có thể gặp cả hai cách dịch. Trong giao tiếp lâm sàng thông thường, 「動脈硬化」nhiều khi được dùng với hàm ý bệnh lý xơ vữa nên dịch là “xơ vữa động mạch” vẫn có thể phù hợp với ngữ cảnh. Tuy nhiên, nếu xét chính xác về mặt bệnh học thì:
動脈硬化 = arteriosclerosis = Xơ cứng động mạch
còn
アテローム性動脈硬化/粥状動脈硬化 = atherosclerosis = Xơ vữa động mạch.
Đây là sự khác biệt rất quan trọng đối với người làm phiên dịch y tế cần hiểu về bản chất tình trạng trên của mạch máu.
Hiểu đơn giản, 動脈硬化 là tình trạng thành động mạch dày lên, cứng hơn và giảm tính đàn hồi. Nói cách khác, “xơ cứng động mạch” là một , không chỉ bao gồm tình trạng cholesterol tích tụ tạo thành mảng xơ vữa.
Về bệnh học, 動脈硬化 được chia thành ba loại chính:
① 粥状動脈硬化/アテローム性動脈硬化 – xơ vữa động mạch
② 細動脈硬化 – xơ cứng tiểu động mạch
③ メンケベルク型動脈硬化(中膜硬化) – xơ cứng động mạch Mönckeberg, hay xơ cứng vôi hóa áo giữa.
Vì vậy:
「動脈硬化」là khái niệm lớn, còn 「アテローム性動脈硬化」chỉ là một loại của 動脈硬化.
Đây là loại phổ biến nhất và cũng chính là nguyên nhân khiến 「動脈硬化」trong thực tế thường được dịch thành “xơ vữa động mạch”. Cơ chế của nó không đơn giản là “mỡ bám vào thành mạch”.
Bình thường, mặt trong của động mạch được phủ bởi 内皮細胞 – tế bào nội mô. Lớp tế bào này có nhiều chức năng quan trọng như điều hòa co giãn mạch, duy trì tính thấm của thành mạch và hạn chế hình thành huyết khối.
Khi nội mô bị tổn thương hoặc suy giảm chức năng, LDL cholesterol có thể xâm nhập vào lớp nội mạc.
Quá trình có thể hình dung như sau: Khi lớp nội mô của động mạch bị tổn thương hoặc suy giảm chức năng, LDL cholesterol có thể xâm nhập vào thành mạch và bị oxy hóa thành LDL oxy hóa(酸化LDL). Quá trình này kích hoạt phản ứng viêm, thu hút bạch cầu đơn nhân đến vùng tổn thương và chuyển thành đại thực bào. Các đại thực bào sẽ “ăn” LDL oxy hóa và dần biến thành tế bào bọt(泡沫細胞). Khi lipid và các tế bào bọt tiếp tục tích tụ trong thành mạch, chúng hình thành lõi lipid, sau đó phát triển thành mảng xơ vữa(プラーク). Mảng xơ vữa ngày càng lớn có thể làm lòng động mạch hẹp dần, cản trở dòng máu và gây thiếu máu cho các mô, cơ quan phía sau. Đây mới chính là xơ vữa động mạch – atherosclerosis.
Mảng xơ vữa không chỉ làm lòng mạch hẹp từ từ. Nếu tình trạng viêm tiếp tục, lớp vỏ bao quanh mảng xơ vữa có thể trở nên mỏng và không ổn định. Khi mảng xơ vữa nứt hoặc vỡ, tiểu cầu tập trung tại vị trí tổn thương và hình thành huyết khối. Huyết khối có thể gây tắc mạch đột ngột, dẫn đến những biến cố nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim hoặc nhồi máu não.
Các yếu tố thường thúc đẩy quá trình này gồm rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc, béo phì, hội chứng chuyển hóa...
Do đó, khi gặp:アテローム性動脈硬化hoặc粥状動脈硬化thì nên dịch chính xác là: Xơ vữa động mạch.
Loại thứ hai là 細動脈硬化, xảy ra chủ yếu ở những động mạch nhỏ và tiểu động mạch.
Ở đây không nên nhìn thấy chữ 「動脈硬化」 rồi lập tức dịch thành “xơ vữa động mạch”, bởi cơ chế bệnh sinh không giống với アテローム性動脈硬化.
Một trong những nguyên nhân quan trọng nhất là 高血圧 – tăng huyết áp. Đái tháo đường cũng liên quan mật thiết với một số dạng xơ cứng tiểu động mạch.
Khi thành các mạch máu nhỏ dày lên và lòng mạch hẹp lại, lượng máu đến các mô và cơ quan phía sau giảm xuống. Tổn thương loại này đặc biệt quan trọng ở não và thận.
Ví dụ, tổn thương các động mạch nhỏ nằm sâu trong não liên quan đến ラクナ梗塞 – nhồi máu ổ khuyết và một số tổn thương mạch máu não do tăng huyết áp.
Vì vậy: 高血圧による細動脈硬化nên được hiểu và dịch là Xơ cứng tiểu động mạch do tăng huyết áp chứ không nên tự động chuyển thành “xơ vữa động mạch do tăng huyết áp”.
Loại thứ ba là:メンケベルク型動脈硬化(Mönckeberg型動脈硬化/中膜硬化)
Điểm nổi bật của loại này là 石灰化 – vôi hóa xảy ra chủ yếu ở 中膜 – lớp áo giữa của động mạch. Calcium lắng đọng khiến thành động mạch trở nên cứng và mất tính đàn hồi. Điều thú vị là khác với xơ vữa động mạch, Mönckeberg型動脈硬化 thường không gây hẹp đáng kể lòng mạch. Nói đơn giản:
アテローム性動脈硬化:
mảng xơ vữa hình thành → lòng mạch có thể hẹp/tắc.
メンケベルク型動脈硬化:
vôi hóa chủ yếu ở áo giữa → thành mạch cứng nhưng thường không làm hẹp lòng mạch.
Tình trạng vôi hóa mạch máu thường liên quan đến tuổi cao và có thể gặp nhiều hơn ở những người mắc đái tháo đường hoặc bệnh thận mạn.
Do đó, trường hợp này nên dịch là: Xơ cứng động mạch Mönckeberg
hoặc Xơ cứng/vôi hóa lớp áo giữa động mạch chứ không nên gọi đơn giản là “xơ vữa động mạch”.
Điều quan trọng nhất là không dịch máy móc từng từ mà phải nhìn vào ngữ cảnh bệnh học. Nếu bác sĩ chỉ nói: 動脈硬化があります。
Trong giao tiếp thông thường, tùy ngữ cảnh có thể diễn đạt là “có tình trạng xơ cứng động mạch” hoặc “có tình trạng xơ vữa động mạch”, đặc biệt khi toàn bộ câu chuyện đang nói về bệnh lý xơ vữa.
Nhưng khi tài liệu hoặc bác sĩ đang nói về nguyên nhân, cơ chế hoặc phân loại, chúng ta cần phân biệt chính xác:
動脈硬化→ Xơ cứng động mạch – khái niệm chung.
アテローム性動脈硬化/粥状動脈硬化→ Xơ vữa động mạch.
細動脈硬化→ Xơ cứng tiểu động mạch.
メンケベルク型動脈硬化/中膜硬化→ Xơ cứng động mạch Mönckeberg / xơ cứng vôi hóa áo giữa.
Đặc biệt, nếu chúng ta muốn chủ động diễn đạt chính xác “xơ vữa động mạch” bằng tiếng Nhật, nhất là trong tài liệu chuyên môn hoặc khi cần phân biệt cơ chế bệnh học, nên dùng:
アテローム性動脈硬化hoặc粥状動脈硬化thay vì chỉ dùng 「動脈硬化」.
Ví dụ điển hình là 高血圧 – tăng huyết áp.
Tăng huyết áp có thể là nguyên nhân trực tiếp quan trọng của 細動脈硬化 – xơ cứng tiểu động mạch, nhưng đồng thời cũng là yếu tố nguy cơ thúc đẩy アテローム性動脈硬化 – xơ vữa động mạch.
Vì vậy: 高血圧による細動脈硬化→ xơ cứng tiểu động mạch do tăng huyết áp.
Trong khi: 高血圧はアテローム性動脈硬化の危険因子です→ tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ của xơ vữa động mạch.
Có thể nhớ rất đơn giản để chúng ta dịch như sau ạ.
動脈硬化 = – XƠ CỨNG ĐỘNG MẠCH
Trong đó có ba nhánh chính:
① アテローム性動脈硬化 → XƠ VỮA
LDL → viêm → tế bào bọt → mảng xơ vữa → hẹp/tắc mạch.
② 細動脈硬化 → XƠ CỨNG TIỂU ĐỘNG MẠCH
Liên quan đặc biệt đến tăng huyết áp, đái tháo đường → tổn thương các mạch nhỏ, đặc biệt quan trọng ở não và thận.
③ メンケベルク型動脈硬化 → XƠ CỨNG/VÔI HÓA ÁO GIỮA
Calcium lắng đọng ở lớp áo giữa → thành mạch cứng nhưng thường không gây hẹp đáng kể lòng mạch.
Vì vậy, dịch 「動脈硬化」 thành “xơ vữa động mạch” khi từ này đứng độc lập không nhất thiết là sai, nhất là trong ngữ cảnh lâm sàng mà người nói rõ ràng đang đề cập đến bệnh lý xơ vữa. Tuy nhiên, khi xuất hiện tên bệnh cụ thể, nguyên nhân hoặc cơ chế bệnh sinh, người phiên dịch cần quay trở lại thuật ngữ chính xác như phân tích ở trên ạ. Mong bài viết có thể trở thành nguồn tham khảo cho anh chị và các bạn.
Tài liệu tham khảo và tổng hợp: