

Mọi thông tin đều mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.
Thuốc loại 3
Các loại thuốc này ít có tác dụng phụ, không cần kê đơn, dễ mua tại nhiều nơi mà không cần dược sĩ tư vấn.
- Điều trị: các triệu chứng nhiệt miệng, viêm lưỡi, lở loét miệng, viêm da, phát ban, mẩn ngứa, mụn trứng cá, chàm, viêm da tiếp xúc ở trẻ em.
- Bổ sung Vitamin nhóm B cần thiết cho sự phát triển và phục hồi sức khỏe của trẻ khi mệt mỏi hoặc sau khi ốm.
Dạng siro
Chai 30ml
Trong 30ml chứa:
- Riboflavin natri phosphat (Vitamin B2 phosphat): 19mg
- Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6): 12mg
- Thiamine nitrification (Vitamin B1): 6mg
- Nicotinamide: 20mg
Uống 2 lần mỗi ngày, sau bữa ăn:
- Trẻ từ 7 tuổi đến dưới 15 tuổi: 15ml/lần
- Trẻ từ 3 tuổi đến dưới 7 tuổi: 10ml/lần
- Trẻ từ 1 tuổi đến dưới 3 tuổi: 7.5ml/lần
- Trẻ từ 3 tháng đến dưới 1 tuổi: 5ml/lần
- Trẻ dưới 3 tháng tuổi: Không được sử dụng
Lưu ý: Sử dụng cốc chia vạch đi kèm để đo chính xác lượng dùng. Nước tiểu của trẻ có thể có màu vàng do chứa Vitamin B2. Nếu trẻ đang điều trị bệnh khác, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.