
Khi hỗ trợ phiên dịch cho bệnh nhân trước phẫu thuật, các bạn phiên dịch y tế của HICO thường nghe nhân viên y tế hỏi:
「緑内障と言われたことがありますか。」
Anh/chị/cô/bác đã từng được bác sĩ chẩn đoán mắc bệnh tăng nhãn áp chưa?
Hoặc:
「緑内障の治療を受けていますか。」
Anh/chị/cô/bác có đang điều trị bệnh tăng nhãn áp không?
Đây không phải là một câu hỏi phụ chỉ liên quan đến mắt. Thông tin này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn thuốc, phương pháp gây mê và cách chăm sóc bệnh nhân trong suốt cuộc phẫu thuật.
Tăng nhãn áp(緑内障・りょくないしょう)là bệnh trong đó dây thần kinh thị giác bị tổn thương, khiến thị trường — tức phạm vi mắt có thể nhìn thấy — dần bị thu hẹp.
Bệnh thường tiến triển âm thầm. Trong giai đoạn đầu, người bệnh có thể không cảm thấy đau, không nhìn mờ rõ rệt và cũng không nhận ra phần thị trường đã bị mất. Nếu bệnh tiếp tục tiến triển, tổn thương thị giác có thể trở nên không hồi phục, thậm chí dẫn đến mất thị lực.
Điều trị tăng nhãn áp chủ yếu nhằm kiểm soát nhãn áp bằng thuốc nhỏ mắt, laser hoặc phẫu thuật, từ đó làm chậm quá trình tổn thương dây thần kinh thị giác.
Tăng nhãn áp được chia thành hai nhóm lớn:
Vì vậy, khi bệnh nhân cho biết mình bị tăng nhãn áp, nhân viên y tế có thể hỏi thêm bệnh thuộc loại nào và hiện đang được điều trị ra sao.
Trong quá trình gây mê toàn thân, cơ thể bệnh nhân chịu tác động của nhiều yếu tố như thuốc gây mê, thuốc hỗ trợ, thủ thuật đặt ống nội khí quản, sự thay đổi huyết áp và tư thế nằm trong thời gian dài.
Một số loại thuốc được sử dụng trước, trong hoặc sau phẫu thuật có thể ảnh hưởng đến đồng tử và sự lưu thông của thủy dịch trong mắt. Đặc biệt, đối với người mắc tăng nhãn áp góc đóng hoặc có góc tiền phòng hẹp, một số thuốc có thể làm nhãn áp tăng lên hoặc gây ra cơn tăng nhãn áp cấp.
Ngoài ra, thao tác đặt ống nội khí quản có thể tạm thời làm thay đổi huyết áp và nhãn áp. Một số phẫu thuật yêu cầu bệnh nhân nằm sấp hoặc nằm ở tư thế đầu thấp trong nhiều giờ. Những tư thế này cũng có khả năng làm nhãn áp tăng trong thời gian phẫu thuật.
Việc nhãn áp tăng do thay đổi tư thế có gây ảnh hưởng ngay đến mắt hay không còn phụ thuộc vào mức độ bệnh, thời gian phẫu thuật và tình trạng toàn thân của từng người. Tuy nhiên, đối với bệnh nhân đã có tổn thương dây thần kinh thị giác, bác sĩ gây mê và ê-kíp phẫu thuật vẫn cần biết trước để có biện pháp theo dõi và điều chỉnh phù hợp.
Trước phẫu thuật, bệnh nhân không nên chỉ trả lời đơn giản rằng “có” hoặc “không”, mà nên cung cấp càng cụ thể càng tốt:
Nếu không nhớ tên thuốc, bệnh nhân nên mang theo thuốc nhỏ mắt, sổ thuốc(お薬手帳)hoặc ảnh chụp nhãn thuốc khi nhập viện.
Mắc tăng nhãn áp không có nghĩa là bệnh nhân chắc chắn không thể gây mê hoặc không thể phẫu thuật. Điều quan trọng là bác sĩ phải biết rõ loại tăng nhãn áp, mức độ bệnh và các loại thuốc bệnh nhân đang sử dụng để lựa chọn phương pháp gây mê phù hợp.
Bệnh nhân cũng không nên tự ý ngừng thuốc nhỏ mắt trước phẫu thuật. Một số loại thuốc vẫn cần được tiếp tục sử dụng, nhưng cũng có trường hợp cần điều chỉnh theo chỉ định của bác sĩ nhãn khoa hoặc bác sĩ gây mê.
「緑内障と診断されたことがありますか。」
Anh/chị/cô/bác đã từng được chẩn đoán mắc bệnh tăng nhãn áp chưa?
「開放隅角緑内障ですか、閉塞隅角緑内障ですか。」
Đó là tăng nhãn áp góc mở hay tăng nhãn áp góc đóng?
「眼圧はコントロールされていますか。」
Nhãn áp của anh/chị/cô/bác hiện có được kiểm soát ổn định không?
「現在、どのような点眼薬を使用していますか。」
Hiện tại anh/chị/cô/bác đang sử dụng loại thuốc nhỏ mắt nào?
「手術当日も点眼を続けるように言われていますか。」
Anh/chị/cô/bác có được dặn tiếp tục nhỏ thuốc trong ngày phẫu thuật không?
「お薬手帳や点眼薬を持参してください。」
Anh/chị/cô/bác vui lòng mang theo sổ thuốc và các loại thuốc nhỏ mắt đang sử dụng.
Nếu đang điều trị tăng nhãn áp, anh/chị/cô/bác cần chủ động thông báo với bác sĩ phẫu thuật và bác sĩ gây mê thông qua phiên dịch ngay từ buổi khám trước mổ nhé.
Nguồn tài liệu tham khảo: