
Trong bài viết lần này HICO xin được viết về chủ đề u tuyến mang tai, cụ thể là u tuyến mang tai đa hình chiếm phần lớn trong các khối u về tuyến nước bọt. Chúng ta cùng tìm hiểu nhé.
1️⃣ Tuyến nước bọt là gì?
Cơ thể chúng ta có 3 cặp tuyến nước bọt chính:
Tuyến nước bọt có nhiệm vụ tiết ra nước bọt giúp làm ẩm miệng, tiêu hóa thức ăn, giữ vệ sinh răng miệng và hỗ trợ phát âm.
2️⃣ U tuyến nước bọt là gì?
Chúng ta cần hiểu qua u tuyến là gì. “U tuyến” là khối tăng sinh bất thường của tế bào tuyến, có thể lành tính hoặc ác tính.
Trong số các loại u tuyến nước bọt, u tuyến mang tai đa hình (Pleomorphic adenoma) là loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 70–80% các u tuyến mang tai và phần lớn là lành tính.
3️⃣ U tuyến mang tai đa hình (u hỗn hợp) là gì?
Đây là một khối u lành tính, gồm nhiều loại tế bào khác nhau (biểu mô, mô sụn, mô tuyến, mô nhầy...). Vì vậy, nó có tên là “đa hình” hay “u hỗn hợp”.
Đặc điểm:
4️⃣ Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Hiện chưa rõ nguyên nhân chính xác, nhưng có thể liên quan đến:
5️⃣ Chẩn đoán
Bác sĩ thường chỉ định:
6️⃣ Điều trị – Phẫu thuật là phương pháp duy nhất
Điều trị chuẩn là phẫu thuật cắt bỏ khối u. Có hai kiểu phẫu thuật chính:
7️⃣ Nguy cơ và khó khăn trong phẫu thuật
8️⃣ Biến chứng có thể gặp
Sau phẫu thuật, có thể xuất hiện:
Bác sĩ có thể giữ lại mô tuyến, khâu kín mô còn lại, che phủ bằng cơ ức-đòn-chũm, và đặt dẫn lưu hút liên tục để hạn chế biến chứng.
9️⃣ Tiên lượng và khả năng tái phát
🔟 Chăm sóc sau mổ và theo dõi
U tuyến mang tai đa hình không nguy hiểm nếu được phát hiện và phẫu thuật sớm.
Tuy nhiên, nếu để lâu hoặc mổ không đúng cách, u có thể tái phát nhiều lần và chuyển thành ung thư. Vì vậy, việc thực hiện phẫu thuật lần đầu chuẩn xác bởi bác sĩ chuyên khoa đầu cổ là yếu tố quan trọng nhất để “chữa lành khi còn lành tính”.
Các từ vựng y tế song ngữ về bệnh lý này:
1️⃣ Giải phẫu tuyến nước bọt – 唾液腺の解剖
日本語 | Tiếng Việt | Giải thích thêm |
唾液腺(だえきせん) | Tuyến nước bọt | Gồm 3 cặp tuyến chính |
耳下腺(じかせん) | Tuyến mang tai | Tuyến lớn nhất, nằm trước tai |
顎下腺(がっかせん) | Tuyến dưới hàm | Ở dưới xương hàm dưới |
舌下腺(ぜっかせん) | Tuyến dưới lưỡi | Ở dưới lưỡi |
耳下腺浅葉(じかせんせんよう) | Thùy nông tuyến mang tai | Phần nông, nằm trên thần kinh mặt |
耳下腺深葉(じかせんしんよう) | Thùy sâu tuyến mang tai | Phần sâu, nằm dưới thần kinh mặt |
顔面神経(がんめんしんけい) | Dây thần kinh mặt | Điều khiển biểu cảm cơ mặt |
耳下腺管/ステノン管 | Ống Stenon (ống tuyến mang tai) | Dẫn nước bọt ra khoang miệng |
耳下腺被膜(じかせんひまく) | Bao tuyến mang tai | Bao xơ bọc tuyến |
2️⃣ Bệnh học – 病理・疾患名
日本語 | Tiếng Việt | Ghi chú |
多形腺腫(たけいせんしゅ) | U tuyến đa hình / u hỗn hợp | Khối u lành tính thường gặp nhất |
唾液腺腫瘍(だえきせんしゅよう) | U tuyến nước bọt | Nhóm chung các u tuyến nước bọt |
良性腫瘍(りょうせいしゅよう) | U lành tính | Không di căn |
悪性腫瘍(あくせいしゅよう) | U ác tính / ung thư | Có khả năng di căn |
多形腺腫由来癌(たけいせんしゅゆらいがん) | Ung thư phát sinh từ u đa hình | Carcinoma ex pleomorphic adenoma |
腺癌(せんがん) | Ung thư tuyến | Dạng ác tính phổ biến |
唾液腺導管癌(だえきせんどうかんがん) | Ung thư ống tuyến nước bọt | Dạng ác tính hóa cao |
再発(さいはつ) | Tái phát | Thường gặp nếu mổ không triệt để |
癌化(がんか) | Hóa ác tính | U lành biến thành ung thư |
ダンベル型腫瘍 | U hình quả tạ | U phát triển xuyên giữa hai thùy tuyến |
3️⃣ Chẩn đoán và xét nghiệm – 診断・検査
日本語 | Tiếng Việt |
触診(しょくしん) | Khám sờ |
超音波検査(ちょうおんぱけんさ) | Siêu âm |
CT検査(シーティーけんさ) | Chụp CT |
MRI検査 | Chụp cộng hưởng từ |
穿刺吸引細胞診(せんしきゅういんさいぼうしん) | Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNA) |
病理検査(びょうりけんさ) | Xét nghiệm mô bệnh học |
良性・悪性の判定 | Chẩn đoán lành hay ác tính |
顔面神経機能検査 | Kiểm tra chức năng dây thần kinh mặt |
4️⃣ Phẫu thuật – 手術・処置
日本語 | Tiếng Việt |
耳下腺切除術(じかせんせつじょじゅつ) | Phẫu thuật cắt tuyến mang tai |
浅葉切除術(せんようせつじょじゅつ) | Cắt thùy nông |
部分切除術(ぶぶんせつじょじゅつ) | Cắt một phần |
全摘出術(ぜんてきしゅつじゅつ) | Cắt toàn bộ |
核出術(かくしゅつじゅつ) | Phẫu thuật bóc u (enucleation) |
顔面神経温存術(がんめんしんけいおんぞんじゅつ) | Phẫu thuật bảo tồn thần kinh mặt |
手術野洗浄(しゅじゅつやせんじょう) | Rửa sạch vùng mổ |
ドレーン留置(ドレーンりゅうち) | Đặt ống dẫn lưu |
神経損傷(しんけいそんしょう) | Tổn thương dây thần kinh |
腫瘍被膜破裂(しゅようひまくはれつ) | Rách bao u |
再発予防(さいはつよぼう) | Phòng ngừa tái phát |
Biến chứng và triệu chứng sau mổ – 合併症・術後症状
日本語 | Tiếng Việt |
顔面神経麻痺(がんめんしんけいまひ) | Liệt dây thần kinh mặt |
一過性麻痺(いっかせいまひ) | Liệt tạm thời |
唾液瘻(だえきろう) | Rò nước bọt |
Fry(フライ)症候群 | Hội chứng Fry – đỏ và đổ mồ hôi vùng má khi ăn |
感染(かんせん) | Nhiễm trùng |
血腫(けっしゅ) | Tụ máu |
顔面陥凹(がんめんかんおう) | Lõm vùng mặt |
再発腫瘍(さいはつしゅよう) | U tái phát |
6️⃣ Dụng cụ và gây mê – 器具・麻酔
日本語 | Tiếng Việt |
全身麻酔(ぜんしんますい) | Gây mê toàn thân |
吸引管(きゅういんかん) | Ống hút phẫu thuật |
バイポーラ電気メス | Dao điện lưỡng cực |
神経モニタリング装置 | Máy theo dõi thần kinh |
顕微鏡(けんびきょう) | Kính hiển vi phẫu thuật |
縫合糸(ほうごうし) | Chỉ khâu |
手術用ドレープ | Khăn phủ phẫu thuật |
7️⃣ Chăm sóc và theo dõi sau mổ – 術後ケア
日本語 | Tiếng Việt |
術後管理(じゅつごかんり) | Quản lý sau mổ |
圧迫包帯(あっぱくほうたい) | Băng ép |
抗菌薬投与(こうきんやくとうよ) | Dùng kháng sinh |
創部消毒(そうぶしょうどく) | Sát trùng vết mổ |
退院指導(たいいんしどう) | Hướng dẫn xuất viện |
経過観察(けいかかんさつ) | Theo dõi diễn tiến |
定期検査(ていきけんさ) | Tái khám định kỳ |
顔面リハビリ(がんめんリハビリ) | Tập phục hồi cơ mặt |
8️⃣ Các thuật ngữ dịch vụ & hội thoại bệnh viện – 通訳・診察用語
日本語 | Tiếng Việt |
手術の説明をさせていただきます。 | Tôi xin phép giải thích về ca phẫu thuật. |
顔の動きに関わる神経があります。 | Có dây thần kinh điều khiển cơ mặt đi qua vùng này. |
再発の可能性があります。 | Có khả năng tái phát. |
腫瘍を全部取る必要があります。 | Cần cắt bỏ toàn bộ khối u. |
手術後に顔が少し動かしにくくなることがあります。 | Sau mổ, cơ mặt có thể hơi yếu tạm thời. |
数ヶ月で回復する場合が多いです。 | Đa số trường hợp sẽ hồi phục sau vài tháng. |
痛みや腫れが強い場合はすぐにご連絡ください。 | Nếu sưng đau nhiều, hãy liên hệ ngay với bệnh viện. |
食事は柔らかいものから始めてください。 | Hãy bắt đầu với thức ăn mềm sau mổ. |
Tham khảo tài liệu:
唾液腺腫瘍 - 16. 耳鼻咽喉疾患 - MSDマニュアル プロフェッショナル版
Phẫu thuật u hỗn hợp tuyến nước bọt mang tai - Bệnh viện Quân y 103