arrowRightQuay lại
“Thông tim” – Hành trình đi vào trái tim bằng một ống nhỏ, và thế giới mà phiên dịch viên y tế cần hiểu

“Thông tim” – Hành trình đi vào trái tim bằng một ống nhỏ, và thế giới mà phiên dịch viên y tế cần hiểu

clock
12 giờ trước


Trong lĩnh vực tim mạch, có một kỹ thuật được xem là trái tim của toàn bộ chuyên ngành can thiệp nội mạch, đó chính là đặt ống thông tim (Thông tim chẩn đoán). Đối với nhiều bệnh nhân, có lẽ thông tim là một cụm từ đáng sợ và nguy hiểm. Nhưng đối với bác sĩ tim mạch, thông tim lại giống như một cuộc thám hiểm vào bên trong hệ tuần hoàn của bệnh nhân, nơi họ có thể tận mắt nhìn thấy các mạch máu nuôi tim, đo áp lực trong buồng tim, đánh giá khả năng bơm máu của tim, thậm chí can thiệp mở lại mạch máu đang tắc chỉ trong vài phút để cứu sống bệnh nhân nhồi máu cơ tim.

Và, đối với phiên dịch viên y tế, đây là một trong những lĩnh vực khó nhưng cũng thú vị nhất theo HICO cảm nhận. Bởi trong phòng cath lab mọi thứ diễn ra với tốc độ rất nhanh. Bác sĩ gần như không nói thành câu dài, mà chỉ là những cụm ngắn: “LAD 90%”, “wire通過”, “stent入ります”, “pressure high” , “RCA OK” .


Thông tim thực chất là gì?


Thông tim là kỹ thuật đưa một ống nhỏ, mềm và dài gọi là catheter vào trong mạch máu rồi tiến dần tới tim. Catheter thường được làm bằng nhựa mềm đặc biệt, đường kính rất nhỏ, nhiều loại chỉ khoảng 1,7 mm. Điều này có nghĩa là ống thông tim nhỏ hơn rất nhiều so với tưởng tượng của đa số bệnh nhân. Catheter thường được đưa vào từ:

  • động mạch quay ở cổ tay,
  • vùng gốc ngón cái,
  • động mạch cánh tay,
  • hoặc động mạch đùi ở vùng bẹn.

Từ vị trí chọc mạch đó, catheter đi bên trong lòng mạch máu giống như một sợi dây nhỏ luồn trong hệ thống chính là đường đi tự nhiên của hệ tuần hoàn. Mục tiêu của kỹ thuật này là giúp bác sĩ:

  • đo áp lực bên trong tim,
  • quan sát mạch máu nuôi tim,
  • đánh giá chức năng co bóp của tim,
  • khảo sát van tim,
  • kiểm tra huyết động học,
  • và trong nhiều trường hợp còn trực tiếp điều trị ngay tại chỗ.


Vì sao thông tim lại quan trọng đến vậy?


Nhiều xét nghiệm như điện tim, siêu âm tim, CT, MRI  có thể cho thấy dấu hiệu bất thường. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, bác sĩ vẫn cần nhìn tận nơi để biết chính xác mạch máu có hẹp hay không, hẹp ở đâu, mức độ bao nhiêu phần trăm và có cần can thiệp hay không. Thông tim chính là kỹ thuật cho phép bác sĩ đi thẳng vào hệ tuần hoàn của tim để quan sát trực tiếp. Điều này đặc biệt quan trọng trong các bệnh:

  • đau thắt ngực 
  • nhồi máu cơ tim
  • suy tim,
  • bệnh van tim,
  • bệnh cơ tim,
  • tăng áp động mạch phổi,
  • bệnh tim bẩm sinh.


Thông tim trái – cuộc hành trình đi tìm “mạch máu nuôi tim”


Trong thực tế lâm sàng, loại phổ biến nhất là thông tim trái(左心カテーテル検査. Đây là kỹ thuật đi bằng đường động mạch để tiếp cận động mạch vành – hệ mạch máu có nhiệm vụ nuôi cơ tim. Người ta thường nói “tim có ba nhánh mạch vành chính”. Thực ra, tim có: động mạch vành phải, động mạch vành trái, sau đó động mạch vành trái lại chia thành nhánh liên thất trước (LAD), nhánh mũ (LCX). Những cái tên như LAD, RCA hay LCX mà phiên dịch viên thường nghe trong cath lab thực chất chính là tên các nhánh mạch vành này.

Trong thông tim trái, bác sĩ đưa catheter tới cửa vào của động mạch vành rồi bơm thuốc cản quang iod vào bên trong. Thuốc này sẽ hiện sáng dưới tia X, giúp toàn bộ động mạch vành hiện lên trên màn hình như những cành cây trắng phát sáng giữa nền đen. Khoảnh khắc ấy chính là lúc bác sĩ nhìn thấy hệ mạch máu nuôi tim của người bệnh. Nếu mạch bị hẹp, dòng thuốc sẽ bị bóp nhỏ lại như cổ chai. Nếu mạch bị tắc hoàn toàn, dòng thuốc sẽ dừng đột ngột. Nhờ đó, bác sĩ biết chính xác:

  • vị trí tổn thương,
  • mức độ hẹp,
  • vùng cơ tim bị ảnh hưởng,
  • có cần đặt stent hay không.

Chính vì vậy, chụp động mạch vành được xem là xét nghiệm quan trọng nhất để xác định bệnh mạch vành.


Khi trái tim không còn bơm máu hiệu quả


Ngoài việc nhìn mạch máu, catheter còn có thể được đưa vào thất trái để chụp cản quang thất trái. Lúc này, bác sĩ bơm thuốc cản quang trực tiếp vào buồng thất trái để quan sát:

  • tim co bóp mạnh hay yếu,
  • vùng nào vận động kém,
  • chức năng bơm máu còn tốt không.

Đây là thông tin đặc biệt quan trọng trong suy tim, bệnh cơ tim, di chứng nhồi máu cơ tim. Nhiều khi bệnh nhân sống sót sau nhồi máu nhưng vùng cơ tim đã mất khả năng co bóp vĩnh viễn. Chỉ khi nhìn thấy trực tiếp sự vận động của thất trái, bác sĩ mới đánh giá được mức độ tổn thương thật sự.


Thông tim phải – khi điều bác sĩ cần không còn là “hình ảnh”, mà là “áp lực”


Khác với thông tim trái, thông tim phải thường đi bằng đường tĩnh mạch. Catheter được đưa vào:

  • nhĩ phải,
  • thất phải,
  • rồi tới động mạch phổi.

Mục tiêu không phải để nhìn động mạch vành, mà để đo áp lực trong buồng tim, áp lực động mạch phổi, cung lượng tim, tình trạng huyết động. Nói cách khác, nếu thông tim trái giúp bác sĩ “nhìn đường ống”, thì thông tim phải giúp bác sĩ hiểu trái tim đang hoạt động hiệu quả đến mức nào. Đây là kỹ thuật rất quan trọng trong:

  • ICU tim mạch,
  • suy tim nặng,
  • sốc tim,
  • tăng áp động mạch phổi,
  • ghép tim.

Trong lĩnh vực này, phiên dịch viên thường nghe tới Swan-Ganz catheter, một loại catheter đặc biệt dùng để đo huyết động học.


Thuốc cản quang


Một trải nghiệm mà rất nhiều bệnh nhân nhớ rõ sau thông tim là cảm giác nóng lan khắp cơ thể khi bác sĩ bơm thuốc cản quang. Nhiều người hoảng sợ vì nghĩ cơ thể đang có bất thường nghiêm trọng. Thực tế, đây là phản ứng rất điển hình của thuốc cản quang iod khi nó đi trong mạch máu. Nếu không có thuốc cản quang, mạch máu gần như vô hình trên X-quang. Chính loại thuốc này giúp hệ mạch máu hiện lên trên màn hình. Đa số bệnh nhân chỉ có cảm giác nóng vài giây rồi hết. Tuy nhiên, thuốc cản quang vẫn có thể gây tác dụng phụ như buồn nôn, ngứa, nổi ban, ho, khó chịu vùng họng. Hiếm hơn nhưng nguy hiểm hơn là tụt huyết áp, khó thở, sốc phản vệ, suy thận. Vì vậy, trong suốt quá trình thông tim, bệnh nhân luôn được monitor theo dõi liên tục.


Đôi mắt của bác sĩ tim mạch


Điều khiến nhiều phiên dịch viên choáng ngợp nhất khi bước vào cath lab lần đầu chính là hệ thống máy móc khổng lồ bao quanh bệnh nhân. Trung tâm của căn phòng là hệ thống chụp mạch Angiography System. Đây là hệ thống X-quang chuyên dụng dành cho tim mạch can thiệp. Phía trên bệnh nhân là một cánh tay máy hình chữ C có thể xoay quanh cơ thể để chụp tim từ nhiều hướng khác nhau. Vì động mạch vành là cấu trúc ba chiều nên nếu chỉ nhìn từ một góc, các mạch máu có thể chồng lên nhau và che mất tổn thương. Nhiều bệnh viện hiện nay sử dụng hệ thống Bi-Plane tích hợp đa chức năng cực kỳ hiện đại cho phép chụp đồng thời từ hai hướng khác nhau. Điều này giúp giảm lượng thuốc cản quang, giảm thời gian thủ thuật, tăng độ chính xác, giảm tia X cho bệnh nhân. Nhờ hệ thống này, bác sĩ có thể vừa thao tác catheter vừa theo dõi trên thời gian thực toàn bộ đường đi của nó bên trong mạch máu.


Điều khó nhất với phiên dịch viên không phải là thuật ngữ


Rất nhiều người kể cả HICO tôi khi học phiên dịch tim mạch sẽ cố gắng học thuộc:

  • LAD là gì,
  • RCA là gì,
  • PCI là gì,
  • stent khác bóng nong thế nào.

Nhưng khi bước vào cath lab, cả HICO tôi cũng bị mất phương hướng. Bởi những khó khăn không nằm ở từng thuật ngữ riêng lẻ, mà nằm ở việc hiểu:

  • catheter đang đi đâu,
  • bác sĩ đang nhìn gì trên màn hình,
  • tại sao phải bơm thuốc cản quang,
  • trái tim đang gặp vấn đề gì,
  • và mục tiêu cuối cùng của thủ thuật là gì.

Khi hiểu được logic đó, những câu nói tưởng như ngắn ngủn trong phòng cath lab sẽ bắt đầu kết nối lại thành một câu chuyện hoàn chỉnh về dòng máu, áp lực, mạch vành và sự sống của cơ tim. Và lúc ấy, phiên dịch viên không còn chỉ dịch lời bác sĩ, mà thật sự hiểu được cách mà y học đang đi vào trái tim con người bằng một ống nhỏ hơn đầu đũa.




Tài liệu tham khảo cho bài viết:

宇部仁心会病院ホームページ : カテーテル検査とは

心臓カテーテル検査

【循環器総論-15】左心カテーテル検査 | 心臓血管外科✖️美容外科

Bình luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để bình luận trên bài viết này.

Đăng nhập

Chưa có bình luận nào.