
Độ tuổi / Mốc | Nhật Bản (Lịch chuẩn / khuyến nghị) | Việt Nam (Lịch phổ biến / tiêm chủng mở rộng + dịch vụ) | Ghi chú so sánh quan trọng |
Sơ sinh (0–1 ngày tuổi) | • Không tiêm BCG ngay sau sinh. | • Viêm gan B: tiêm ngay sau sinh. | Nhật không tiêm BCG sớm như Việt Nam. |
• Vắc-xin lao (BCG) thường tiêm khi trẻ 5–8 tháng tuổi. | • BCG (lao): có thể tiêm sớm ngay sau sinh, phổ biến trong tháng đầu. | Khác biệt lớn nhất ở thời điểm tiêm lao và viêm gan B. | |
Khoảng 2 tháng tuổi | Bắt đầu loạt tiêm cơ bản gồm: | Thường dùng mũi phối hợp 6 trong 1 gồm: | Việt Nam có vắc-xin kết hợp nhiều thành phần (6 trong 1)—thuận tiện hơn. |
• Bạch hầu – ho gà – uốn ván – bại liệt (DPT-IPV) | • Bạch hầu – ho gà – uốn ván – bại liệt – Hib – viêm gan B | Nhật tiêm riêng từng loại theo hệ thống chuẩn. | |
• Hib (viêm màng não do Hib) | • Phế cầu |
| |
• Phế cầu | • Rotavirus (uống) | ||
• Viêm gan B | • Não mô cầu B (dịch vụ) | ||
Rotavirus (2–6 tháng) | Có thể tiêm tùy theo lựa chọn gia đình (Rotarix hoặc RotaTeq), cần tiêm sớm trước 14 tuần 6 ngày. | Rotavirus uống theo lịch: | Lịch nhìn chung tương đồng: đều cần tiêm sớm. |
• Liều 1: 6 tuần tuổi | Khác nhau theo loại thuốc sử dụng. | ||
• Liều tiếp theo: 2–3 tháng |
| ||
Khoảng 12 tháng (1 tuổi) | • Sởi – Rubella (MR) mũi 1 | • Sởi – Quai bị – Rubella (MMR) mũi 1 | Việt Nam tiêm nhiều loại hơn ở mốc này: |
• Thủy đậu: 2 mũi (mũi 1 từ 12–15 tháng, mũi 2 sau ≥3 tháng) | • Thủy đậu mũi 1 | • Có quai bị trong vaccine MMR. | |
• Tiếp tục phế cầu và Hib nếu chưa đủ liều | • Viêm não Nhật Bản B (JE) mũi 1 | • Có viêm não Nhật Bản, trong khi Nhật chưa tiêm ở tuổi này. | |
| • Viêm gan A (tùy chọn) |
| |
• Phế cầu mũi cuối (mũi 4) | |||
• Não mô cầu ACYW (dịch vụ) | |||
1–2 tuổi | • Hoàn tất các mũi còn thiếu: MR, thủy đậu, Hib, phế cầu. | • Nhắc lại vaccine 6in1/5in1 (nếu theo phác đồ). | Cả hai đều có mũi nhắc nhưng Việt Nam có thêm nhiều loại không nằm trong chương trình chuẩn của Nhật, đặc biệt bệnh lưu hành khu vực. |
• Tiêm nhắc nếu cần. | • Nhắc cúm hàng năm. | ||
• Có thể tiêm cúm mùa. | • Tiêm bổ sung: viêm gan A, não mô cầu, viêm não Nhật Bản (nếu chưa). | ||
3–6 tuổi (tuổi mẫu giáo, trước tiểu học) | • Viêm não Nhật Bản (JE): 2 mũi ở ~3 tuổi, mũi nhắc khi ~4 tuổi. | • Nhắc MMR | Nhật Bản bắt buộc JE từ 3 tuổi, còn Việt Nam bắt đầu sớm hơn (1 tuổi). |
• Mũi thứ 2 MR (sởi–rubella) trước khi vào tiểu học. | • Tiêm cúm hàng năm | Việt Nam nhiều vaccine dạng tự nguyện tương tự Nhật nhưng thường được phụ huynh chọn nếu có điều kiện. | |
• Có thể tiêm cúm và các vaccine tự chọn khác. | • Nhắc uốn ván – bạch hầu – ho gà (Tdap hoặc Tetraxim) |
|
Lưu ý: Nếu bạn mới đưa bé sang sinh sống cùng bố mẹ, hãy mang sổ tiêm phòng của bé tới trung tâm y tế dự phòng địa phương (Tiếng Nhật: 保健センター) để được tư vấn tiêm nối tiếp và bổ sung. Một vài mũi tiêm nếu đã quá hạn miễn phí sẽ chuyển sang tính phí. |
Một vài trường hợp tiêm cho bé để các bạn tham khảo:
① Trường hợp 1: Bé sang Nhật khi khoảng 1 tuổi (10–14 tháng)
Trẻ thường đã tiêm tại Việt Nam:
Khi sang Nhật: cần kiểm tra như sau:
Việc cần làm khi nhập học/đăng ký y tế:
Trẻ tại Việt Nam thường đã tiêm:
Xử lý tại Nhật sau khi nhập dữ liệu:
Lưu ý:
Nếu chưa đủ MR hoặc thủy đậu → Nhật sẽ bắt buộc tiêm.
Đây là thời điểm quan trọng vì Nhật bắt đầu tiêm viêm não Nhật Bản (JE).
Trẻ Việt Nam thường đã có:
Nhật xử lý như sau:
Thông thường trẻ Việt Nam đã hoàn tất:
Khi vào hệ thống Nhật:
Tại Nhật, quy định bắt buộc ở độ tuổi này gồm:
Nếu trẻ Việt Nam đã hoàn tất:
Link tham khảo của bài viết:
https://hcdc.vn/lich-tiem-chung-mo-rong-cho-tre-em-0yWj3L.html
20251020_vaccine_schedule.xlsx