
So sánh cơ chế đánh giá chất lượng bệnh viện tại Việt Nam và Nhật Bản – Nhìn từ góc độ người bệnh cùng HICO Phiên dịch y tế không rào cản.
Khi nói đến chất lượng bệnh viện, cả 02 quốc gia Việt Nam và Nhật Bản đều có chung một mục tiêu bảo đảm người dân được khám chữa bệnh an toàn, hiệu quả và ngày càng tốt hơn. Tuy nhiên, cách mỗi quốc gia xây dựng và vận hành Hệ thống đánh giá chất lượng bệnh viện lại phản ánh rất rõ bối cảnh quản lý y tế, trình độ phát triển hệ thống và triết lý chăm sóc sức khỏe của từng nước. Hãy cùng HICO tìm hiểu sâu hơn vấn đề này nhé.
Tại Việt Nam, công tác đánh giá chất lượng bệnh viện là một nhiệm vụ quản lý nhà nước, được Bộ Y tế trực tiếp chỉ đạo và tổ chức thực hiện. Các quy định, hướng dẫn và bộ tiêu chí đánh giá được ban hành thông qua Thông tư, Quyết định và Công văn chính thức, trong đó có thể kể đến Thông tư số 35/2024/TT-BYT về tiêu chuẩn chất lượng cơ bản đối với bệnh viện. Trên cơ sở đó, các Sở Y tế và bệnh viện trực thuộc có trách nhiệm tổ chức tự đánh giá, kiểm tra chéo và báo cáo kết quả về Cục Quản lý Khám, chữa bệnh thuộc Bộ Y tế theo đúng quy định.
Hệ thống đánh giá của Việt Nam mang tính bắt buộc, áp dụng đồng loạt cho các bệnh viện công lập và nhiều cơ sở y tế ngoài công lập. Trọng tâm của hệ thống này là bảo đảm điều kiện tối thiểu để bệnh viện được phép hoạt động, bao gồm cơ sở vật chất, tổ chức bộ máy, nhân sự, trang thiết bị y tế và các quy trình chuyên môn. Cách tiếp cận này rất phù hợp với một hệ thống y tế đang phát triển, nơi việc chuẩn hóa mặt bằng chung và bảo đảm an toàn cơ bản cho người bệnh là yêu cầu ưu tiên hàng đầu.
Chúng ta có thể thấy rõ điều đó qua bộ tiêu chuẩn chất lượng cơ bản của Việt Nam. Các tiêu chí được xây dựng theo logic có hay không. Ví dụ bệnh viện có địa điểm cố định hay không, có lối đi cho xe cứu thương hay không, có khoa kiểm soát nhiễm khuẩn hay không, có hệ thống quản lý chất lượng hay không. Nếu chỉ cần một tiêu chí không đạt, bệnh viện sẽ bị xếp loại không đạt tiêu chuẩn chất lượng cơ bản. Điều này cho thấy cách tiếp cận của Việt Nam là đặt ra ranh giới an toàn tối thiểu, nhằm bảo vệ người bệnh khỏi những rủi ro mang tính hệ thống.
Trong khi đó, tại Nhật Bản, cơ chế đánh giá chất lượng bệnh viện lại được xây dựng theo một hướng khác. Nhật Bản không giao trực tiếp việc đánh giá này cho Bộ Y tế, mà có một tổ chức đánh giá độc lập, hoạt động phi lợi nhuận, mang tên Japan Council for Quality Health Care (JCQHC). Tổ chức này không trực tiếp quản lý bệnh viện, không cấp phép hoạt động, mà đóng vai trò như một bên thứ ba đứng giữa nhà nước, bệnh viện và người dân.
Điểm khác biệt là đánh giá chức năng bệnh viện ở Nhật mang tính tự nguyện, không bắt buộc về mặt pháp lý. Tuy nhiên, chính vì tính độc lập và uy tín cao, nên việc được JCQHC công nhận lại trở thành một chuẩn mực danh dự đối với các bệnh viện. Đặc biệt, các bệnh viện lớn, bệnh viện tuyến cao, bệnh viện giảng dạy hay bệnh viện trung tâm vùng hầu như đều tham gia đánh giá.
Nếu hệ thống của Việt Nam tập trung vào câu hỏi bệnh viện có đủ điều kiện để hoạt động hay không, thì hệ thống của Nhật lại đi xa hơn, đặt ra câu hỏi rằng bệnh viện đang hoạt động tốt đến mức nào và có cải tiến liên tục hay không. Vì vậy, thay vì chỉ kiểm tra sự hiện diện của cơ sở vật chất hay văn bản, đoàn đánh giá của Nhật đi sâu vào cách bệnh viện vận hành trong thực tế hằng ngày. Họ xem cách bác sĩ và điều dưỡng phối hợp ra sao, cách bệnh viện bảo đảm an toàn người bệnh như thế nào, cách xử lý sự cố y khoa, cách học hỏi từ sai sót và cách cải tiến chất lượng theo thời gian.
Cơ chế đánh giá chất lượng bệnh viện ở Nhật Bản – Vì sao người bệnh có thể yên tâm?
Khi một người Việt Nam lần đầu đi khám bệnh tại Nhật Bản, cảm giác của chúng ta là bệnh viện rất trật tự, nhân viên làm việc theo quy trình chặt chẽ, bác sĩ giải thích khá kỹ và mọi việc dường như diễn ra rất chuẩn xác. Nhiều người nghĩ đó là do người Nhật cẩn thận, nhưng thực ra, phía sau cách vận hành ấy là một cơ chế đánh giá và kiểm soát chất lượng bệnh viện ở tầm quốc gia, được duy trì liên tục suốt hơn 25 năm qua.
Tại Nhật Bản, chất lượng bệnh viện không phải do chính bệnh viện tự tuyên bố, mà được một tổ chức thứ ba, hoàn toàn độc lập, đứng ra đánh giá. Tổ chức đó có tên là Japan Council for Quality Health Care – JCQHC (公益財団法人 日本医療機能評価機構). Đây là một tổ chức phi lợi nhuận, được thành lập từ năm 1997, với mục tiêu duy nhất là nâng cao chất lượng và độ an toàn của hệ thống y tế Nhật Bản. Hoạt động của tổ chức này còn được công nhận bởi Hiệp hội Chất lượng Y tế Quốc tế (ISQua), tức là đạt chuẩn quốc tế, không chỉ trong phạm vi Nhật.
Hệ thống mà JCQHC triển khai được gọi là Đánh giá chức năng bệnh viện. Có thể hiểu một cách đơn giản, đây là bài kiểm tra tổng thể dành cho bệnh viện, nhằm xem bệnh viện đó có thực sự vận hành an toàn, hiệu quả và đặt người bệnh làm trung tâm hay không. Việc đánh giá này không nhằm tìm lỗi để xử phạt, mà nhằm chỉ ra những điểm cần cải thiện, giúp bệnh viện ngày càng tốt hơn. Chính vì vậy, tại Nhật, người ta coi việc được đánh giá không phải là gánh nặng, mà là một phần của quá trình phát triển bệnh viện.
Điểm đặc biệt của hệ thống này là không chỉ đánh giá trình độ bác sĩ hay máy móc thiết bị y tế, mà đánh giá toàn bộ cách bệnh viện hoạt động như một tổ chức. Từ cách lãnh đạo ra quyết định, cách bảo đảm an toàn cho người bệnh, cách phối hợp giữa bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ, các nhân viên y tế khác…cho tới việc bệnh viện có tôn trọng quyền và nhân phẩm của bệnh nhân hay không, tất cả đều nằm trong phạm vi xem xét.
Khi một bệnh viện đăng ký tham gia đánh giá, một đoàn chuyên gia sẽ trực tiếp đến bệnh viện để khảo sát. Đoàn này không chỉ gồm bác sĩ, mà còn có điều dưỡng, dược sĩ, chuyên gia an toàn y tế và người có kinh nghiệm quản lý bệnh viện. Họ ở lại bệnh viện trong vài ngày, đi thực tế từng khoa phòng, xem hồ sơ bệnh án thật, quan sát cách chăm sóc bệnh nhân, kiểm tra cách quản lý thuốc men, phẫu thuật, kiểm soát nhiễm khuẩn, và trao đổi trực tiếp với lãnh đạo cũng như nhân viên ở nhiều vị trí khác nhau.
Điều quan trọng là những gì được đánh giá không phải là hình thức, mà là cách bệnh viện vận hành trong đời sống thường ngày. Ví dụ, bệnh nhân có được giải thích đầy đủ trước khi điều trị hay không, thông tin cá nhân có được bảo mật không, thuốc có được quản lý chặt chẽ không, hay khi xảy ra sự cố thì bệnh viện có cơ chế học hỏi và phòng ngừa tái diễn hay không. Những yếu tố này tuy người bệnh ít khi để ý, nhưng lại quyết định trực tiếp đến mức độ an toàn khi điều trị.
Sau quá trình đánh giá, từng nội dung sẽ được chấm điểm theo mức độ đạt chuẩn. Chỉ những bệnh viện đáp ứng đầy đủ các tiêu chí ở mức an toàn cơ bản trở lên mới được công nhận là “Bệnh viện đạt chứng nhận”. Chứng nhận này có thời hạn 5 năm, nhưng trong thời gian đó, bệnh viện vẫn phải tiếp tục báo cáo hoạt động cải tiến, và đến hạn sẽ phải được đánh giá lại từ đầu. Nói cách khác, được công nhận không phải là kết thúc, mà là cam kết cải tiến liên tục.
Đối với người bệnh Việt Nam đang sinh sống tại Nhật, điều này có một ý nghĩa rất thực tế. Khi đi khám tại một bệnh viện đã được chứng nhận, người bệnh chúng ta có thể yên tâm rằng đây là cơ sở đã được kiểm tra độc lập về độ an toàn, về quy trình điều trị, về cách tôn trọng quyền lợi bệnh nhân. Những thủ tục tưởng như rườm rà, những lần xác nhận tên tuổi, hay việc nhân viên y tế trao đổi với nhau rất kỹ trước khi làm thủ thuật, thực chất đều là một phần của hệ thống nhằm giảm sai sót và bảo vệ người bệnh.
Có thể nói triết lý y tế của Nhật Bản không chỉ dừng lại ở việc chữa khỏi bệnh, mà còn hướng tới việc tạo ra một môi trường điều trị an toàn, minh bạch và đáng tin cậy. Hệ thống đánh giá chức năng bệnh viện chính là nền tảng để triết lý đó được thực hiện trong thực tế hằng ngày.
Một điểm rất đáng chú ý là ở Nhật, việc đánh giá không chỉ nhìn vào kết quả hiện tại, mà còn đánh giá năng lực tự cải tiến của tổ chức. Một bệnh viện có thể chưa hoàn hảo, nhưng nếu có hệ thống quản lý chất lượng tốt, có khả năng phát hiện vấn đề, phân tích nguyên nhân và triển khai cải tiến một cách bài bản, thì vẫn được đánh giá tích cực. Điều này phản ánh triết lý y tế Nhật Bản rằng chất lượng không phải là trạng thái tĩnh, mà là một quá trình liên tục.
Sự khác biệt này cũng thể hiện rõ trong cách sử dụng kết quả đánh giá. Ở Việt Nam, kết quả đánh giá chất lượng bệnh viện chủ yếu phục vụ cho công tác quản lý, giám sát và điều hành của cơ quan nhà nước, đồng thời làm căn cứ cho một số chính sách liên quan đến phân tuyến chuyên môn, đầu tư và cải tiến hệ thống. Trong khi đó, tại Nhật Bản, kết quả đánh giá còn hướng mạnh tới người dân và người bệnh, giúp họ có thêm thông tin để lựa chọn cơ sở khám chữa bệnh phù hợp, đồng thời tạo áp lực tích cực để bệnh viện không ngừng nâng cao chất lượng.
Tuy khác nhau về cách tiếp cận, nhưng hai hệ thống của 02 quốc gia đều đang có những hướng đi tích cực. Việt Nam đang tập trung xây dựng nền móng vững chắc, bảo đảm tất cả bệnh viện đều đạt chuẩn an toàn cơ bản. Nhật Bản, với nền tảng đó đã được thiết lập từ lâu, tiến thêm một bước trong việc thúc đẩy chất lượng, văn hóa an toàn và cải tiến liên tục. Thực tế, nhiều nội dung trong bộ tiêu chí chất lượng bệnh viện của Việt Nam hiện nay, như quản lý chất lượng, báo cáo sự cố y khoa, kiểm soát nhiễm khuẩn hay khảo sát sự hài lòng của người bệnh, đều cho thấy sự tiếp cận ngày càng rõ với các chuẩn mực quốc tế mà Nhật Bản đang áp dụng.
Nhìn từ góc độ người bệnh, đặc biệt là người Việt Nam đang sinh sống hoặc đi khám tại Nhật, việc hiểu được sự khác biệt này giúp chúng ta có cái nhìn đúng đắn hơn. Những quy trình chặt chẽ, những bước xác nhận lặp lại, hay việc bệnh viện Nhật luôn nhấn mạnh an toàn và giải thích kỹ lưỡng không phải là hình thức, mà là kết quả của một hệ thống đánh giá chất lượng được thiết kế để bảo vệ người bệnh ở mức cao nhất. Đồng thời, khi nhìn lại hệ thống của Việt Nam, chúng ta cũng có thể thấy rõ những nỗ lực rất lớn của ngành y tế trong việc chuẩn hóa, nâng cao chất lượng và từng bước tiệm cận với các mô hình tiên tiến trên thế giới.
Phân tích bài viết từ link:
病院機能評価とは - 病院機能評価事業-公益財団法人日本医療機能評価機構
Hướng dẫn kiểm tra, đánh giá chất lượng bệnh viện và khảo sát HLNB, NVYT năm 2024-2025