
Trong y học Nhật Bản, khi mô tả tình trạng bệnh lý của con người, người ta sử dụng nhiều thuật ngữ khác nhau như 病、症、疾患、疾病、症候群、病態、病態生理. Những từ này tuy có liên quan đến bệnh, nhưng chúng không cùng một cấp độ khái niệm, mà mỗi từ nhấn mạnh vào một khía cạnh khác nhau của bệnh lý, ví dụ như: nguyên nhân, cơ chế, biểu hiện, hay tình trạng cơ thể. Hiểu rõ sự khác biệt giữa các thuật ngữ này rất quan trọng trong y học lâm sàng, nghiên cứu khoa học và phiên dịch y tế.
1. 病 – Bệnh với thực thể bệnh lý xác định
病 thường dùng để chỉ một bệnh cụ thể đã được xác định là một thực thể bệnh lý độc lập. Đặc điểm của 病:
Ví dụ:
Trong các trường hợp này, bệnh không chỉ là tập hợp triệu chứng mà có bản chất bệnh lý rõ ràng.
2. 症– Trạng thái (Tình trạng, chứng) hoặc biểu hiện bệnh ra bên ngoài
症 thường dùng để chỉ một trạng thái bệnh lý hoặc phản ứng của cơ thể (Biểu hiện ra bên ngoài), chứ không nhất thiết là một bệnh độc lập. Nó thường biểu thị tình trạng cơ thể đang ở trong một trạng thái bất thường.
Ví dụ:
Những trạng thái này có thể xảy ra ở nhiều người khi gặp điều kiện giống nhau. Vì vậy:
症 = Trạng thái bệnh lý hoặc biểu hiện của cơ thể.
So sánh 「病態・病状・症状」
Thuật ngữ | Cách đọc | Ý nghĩa | Bản chất | Ví dụ |
病態 | びょうたい | Tình trạng bệnh lý trong cơ thể | Cơ chế và biến đổi sinh học | Suy tim → giảm cung lượng tim |
病状 | びょうじょう | Tình trạng bệnh hiện tại | Mức độ nặng nhẹ của bệnh | Bệnh đang nặng lên |
症状 | しょうじょう | Triệu chứng | Biểu hiện cụ thể | Sốt, ho, đau |
3. 症候群 – Hội chứng
症候群 (syndrome) là tập hợp nhiều triệu chứng thường xuất hiện cùng nhau. Điểm quan trọng:
Ví dụ:
パーキンソン症候群 (Hội chứng Parkinson)
Một bệnh nhân có thể có:
Những triệu chứng này giống bệnh Parkinson, nhưng chưa thể khẳng định bệnh nhân mắc Parkinson病, vì các triệu chứng tương tự có thể xuất hiện do:
Trong trường hợp chưa xác định được nguyên nhân, bác sĩ thường ghi trong hồ sơ bệnh án:「パーキンソン症候群あり」(Có hội chứng Parkinson)
Điều này chỉ có nghĩa là có một nhóm triệu chứng giống Parkinson, chứ không khẳng định bệnh nhân mắc bệnh Parkinson. Do đó:
症候群 = Tập hợp triệu chứng chứ chưa phải bệnh.
4. 疾患 – Thuật ngữ y học chỉ bệnh
疾患 là thuật ngữ y học mang tính học thuật để chỉ bệnh nói chung. Đặc điểm:
Ví dụ:
Ở đây 疾患 không phải tên một bệnh cụ thể, mà là một khái niệm bao trùm nhiều bệnh khác nhau. Ví dụ:
心疾患 (Bệnh tim) bao gồm:
Vì vậy có thể nói:
疾患 = Nhóm hoặc một phạm trù bệnh trong y học.
5. 疾病 – Thuật ngữ chính thức trong y học và hành chính
疾病 có nghĩa gần giống 疾患, nhưng thường được dùng trong:
Ví dụ:
Trong nhiều trường hợp:
疾病 ≈ 病、病気 (Bệnh tật nói chung)
Do đó:
6. 病態 – Tình trạng bệnh lý trong cơ thể
病態 là những thay đổi về cấu trúc hoặc chức năng trong cơ thể do bệnh gây ra. Nói cách khác: 病態 = Tình trạng bệnh đang xảy ra trong cơ thể bệnh nhân.
Ví dụ: Trong 心不全 (suy tim) 病態 có thể là:
Hiểu bệnh thái giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác và chọn phương pháp điều trị phù hợp.
7. 病態生理 – Sinh lý bệnh
病態生理 là nghiên cứu cơ chế sinh lý dẫn đến bệnh trạng. Nó trả lời câu hỏi tại sao bệnh xảy ra, cơ chế nào gây ra triệu chứng, bệnh tiến triển như thế nào.
Ví dụ: Trong COPD病態生理 gồm:
Những thay đổi này làm khó thở và giảm trao đổi khí.
Trong y học:
Đặc biệt 疾患 không phải là tên một bệnh riêng lẻ, mà thường là một nhóm bệnh hoặc một phạm trù bệnh lý trong y học.
Bài viết có tham khảo từ:
病態・病態生理とは? 代表的な疾患の病態についても解説│看護師ライフをもっとステキに ナースプラス
症候群とは?定義、意味、「病気」との違いを解説 診断が難しい?厳密な名づけルールはない?|アスクドクターズトピックス