arrowRightQuay lại
Lưu ý để dịch đúng khi chuyển ngữ các từ mô tả trạng thái bệnh lý

Lưu ý để dịch đúng khi chuyển ngữ các từ mô tả trạng thái bệnh lý

clock

      Trong dịch y tế, đặc biệt ở các bệnh mạn tính và ung thư, mỗi thuật ngữ không chỉ mang nghĩa từ vựng mà còn phản ánh giai đoạn bệnh, tiên lượng và tâm lý người bệnh. Việc dịch sai hoặc dịch thiếu sắc thái các từ như 再発、再燃、増悪、寛解、治癒 không chỉ gây hiểu nhầm mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị, mức độ tuân thủ và niềm tin của bệnh nhân. Mọi người cùng HICO phân tích sắc thái của 05 từ vựng rất thú vị dưới đây nhé.


1. 再発(さいはつ)– Tái phát: đã khỏi, rồi lại mắc lại


再発 dùng khi bệnh được coi là đã khỏi hoặc đã kết thúc điều trị, sau đó xuất hiện lại cùng một bệnh.

Ví dụ:

  • Ung thư đại tràng sau phẫu thuật triệt căn, 3 năm sau phát hiện tổn thương mới
  • Lao phổi đã điều trị khỏi, vài năm sau mắc lại

❌ Không dịch là nặng lại hay cũng không nên nói bệnh trở lại vì e rằng bệnh nhân sẽ hơi khó hình dung hoặc sẽ xem nhẹ tình trạng.

再発 hàm ý đã từng đạt trạng thái “治癒”(Chữa khỏi - Giải thích cụ thể bên dưới) hoặc được xem là đã khỏi về mặt lâm sàng. Nếu dịch sai thành nặng lên, bệnh nhân sẽ hiểu nhầm rằng điều trị trước đó chưa từng có hiệu quả.


2. 再燃(さいねん)– Tái bùng phát: đang được kiểm soát thì bùng lên


再燃 xảy ra khi bệnh chưa bao giờ được coi là khỏi hoàn toàn, mà chỉ được kiểm soát, sau đó hoạt động trở lại.

Bệnh điển hình:

  • Bạch cầu cấp, lymphoma
  • Lupus ban đỏ hệ thống
  • Viêm ruột mạn tính (IBD)
  • Bệnh Basedow...

❌ không dùng từ tái phát vì sẽ dịch sai bản chất của tình trạng bệnh.

Trong ung thư máu, người Nhật dùng 再燃 thay vì 再発 vì không tồn tại khái niệm khỏi hoàn toàn theo nghĩa tuyệt đối. Đây là điểm mà phiên dịch viên y tế cần phải nắm.


3. 増悪(ぞうあく)– Tăng nặng: đã xấu, nay tình hình xấu hơn


増悪 không phải là tái phát, cũng không phải tái bùng phát, mà là tình trạng bệnh vốn đã tồn tại nay trở nên nghiêm trọng hơn.

Bệnh điển hình:

  • Hen phế quản (喘息の増悪)
  • COPD
  • Suy tim mạn
  • Viêm thận mạn

❌ tránh dịch sát chữ kiểu xấu thêm khi nói với bệnh nhân vì nhiều khi diễn đạt theo đúng chuẩn nghĩa y khoa sẽ mang lại hiệu quả truyền đạt tuyệt đối cho người bệnh.


4. 寛解(かんかい)– Thuyên giảm / lui bệnh: tạm yên, nhưng chưa phải khỏi


寛解 là trạng thái triệu chứng giảm hoặc biến mất tạm thời, có thể trong tương lai sẽ tiến tới khỏi hoàn toàn hoặc tái phát / tái bùng phát.

Bệnh điển hình

  • Hội chứng thận hư (ネフローゼ症候群)
  • Ung thư máu
  • Ung thư điều trị bằng hóa – miễn dịch
  • Bệnh tự miễn

❌ không dịch là đã khỏi. Điểm cực kỳ quan trọng mà phiên dịch viên cần lưu ý là

寛解=治った (Đã khỏi) là hiểu sai nguy hiểm nhất của bệnh nhân. Phiên dịch viên trong một vài tình huống nên chủ động hỏi lại bác sĩ để có được diễn giải dễ hiểu nhất.


5. 治癒(ちゆ)– Chữa khỏi: không còn bệnh về mặt y học


治癒 được dùng khi

  • Tổn thương đã được loại bỏ
  • Không còn bằng chứng bệnh học
  • Đã qua một khoảng thời gian theo dõi nhất định

Ví dụ

  • Ung thư dạ dày giai đoạn sớm, phẫu thuật triệt căn, 5 năm không tái phát
  • Viêm phổi khỏi hoàn toàn

Như vậy, khi mô tả các giai đoạn của một bệnh lý sẽ tồn tại nhiều trạng thái trung gian khác nhau. Các thuật ngữ như 再発・再燃・増悪・寛解・治癒 chính là ngôn ngữ hóa của tiến trình bệnh lý. Vì vậy, phiên dịch y tế không chỉ dịch từ mà phải dịch đúng trạng thái, đúng thời điểm và xác nhận kịp thời với nhân viên y tế trong buổi dịch. Chỉ khi hiểu sâu bản chất từng thuật ngữ, người dịch mới thực sự trở thành cầu nối an toàn giữa y tế và bệnh nhân.

 

Bình luận (0)

Vui lòng Đăng nhập để bình luận trên bài viết này.

Đăng nhập

Chưa có bình luận nào.