
Khi con sốt đi sốt lại nhiều lần
~Hiểu đúng xét nghiệm nhi khoa qua góc nhìn y học cấp cứu Nhật Bản~
Với nhiều cha mẹ, đặc biệt là những gia đình đang nuôi con nhỏ, xét nghiệm máu thường được xem như chiếc chìa khóa để mở ra mọi bí ẩn bệnh tật. Không ít người tin rằng chỉ cần làm đủ xét nghiệm thì sẽ yên tâm, và nếu bác sĩ không chỉ định xét nghiệm, điều đó đồng nghĩa với việc thăm khám chưa đầy đủ. Tuy nhiên, trong thực hành cấp cứu nhi khoa tại Nhật Bản, cách tiếp cận lại hoàn toàn khác.
Trong bài giảng công khai thuộc Chương trình Nghiên cứu Bệnh cấp tính ở Trẻ em tại Đại học Y khoa Kobe, BS. Mori Ken đã mở đầu bằng một nhận định rất dễ gây ngạc nhiên: Chỉ một số rất ít trẻ em thực sự cần làm xét nghiệm máu (Link bài phát biểu của bác sĩ Mori Ken phía cuối bài viết)
Xét nghiệm không phải là “bước mặc định” trong nhi khoa
Theo BS. Mori, xét nghiệm máu ở trẻ em là một can thiệp xâm lấn, khó thực hiện và dễ gây stress. Ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi, chỉ riêng việc cố định tay để lấy máu đã có thể khiến trẻ khóc dữ dội, dẫn đến hàng loạt thay đổi sinh lý như tăng bạch cầu, rối loạn khí máu tạm thời, thậm chí làm sai lệch kết quả xét nghiệm.
Chính vì vậy, trong cấp cứu nhi khoa, xét nghiệm không nhằm “tìm cho ra bệnh”, mà nhằm trả lời một câu hỏi rất cụ thể và quan trọng:
Trẻ này có đang ở tình trạng cần xử trí khẩn cấp hoặc nhập viện ngay hay không?
Trong đa số trường hợp, nếu cần xét nghiệm máu, bác sĩ chỉ cần dựa vào hai chỉ số cơ bản:
- Số lượng bạch cầu
- Chỉ số CRP (phản ứng viêm)
Chỉ với hai thông số này, phần lớn quyết định lâm sàng đã có thể được đưa ra.
Ca bệnh được phân tích: Bé trai 5 tháng tuổi – lần đầu sốt và co giật
BS. Mori đưa ra một trường hợp điển hình: Một bé trai 5 tháng tuổi, hoàn toàn khỏe mạnh trước đó, lần đầu tiên trong đời bị sốt.
Buổi chiều, sau khi tỉnh dậy từ giấc ngủ trưa, trẻ trở nên khó chịu và quấy khóc. Đến khoảng 19 giờ 30, khi được bế lên cho uống sữa, gia đình nhận thấy trẻ nóng người. Đây là cơn sốt đầu tiên trong đời, và trẻ chỉ bú được rất ít.
Khoảng sau 20 giờ, tình huống đột ngột trở nên nghiêm trọng. Trẻ bắt đầu run giật mạnh tay chân, sau đó tay chân cứng đờ và duỗi thẳng. Hai mắt nhìn chéo lên trên, không giao tiếp ánh nhìn. Miệng sùi bọt, sắc mặt tái xanh. Trong hoảng loạn, gia đình lập tức gọi xe cấp cứu.
Khoảng 10 phút sau, khi đội cấp cứu đến nơi, cơn co giật đã tự dừng. Trẻ ở trạng thái lơ mơ, nhưng khi xe cấp cứu gần đến trung tâm cấp cứu nhi khoa, trẻ bật khóc trở lại và sắc mặt dần hồng hào.
Chính sự thay đổi nhanh chóng này cho thấy một điều rất quan trọng: hình ảnh kịch tính mà cha mẹ chứng kiến trong cơn cấp tính không phải lúc nào cũng phản ánh tình trạng thực sự của trẻ sau đó.
Đặt ra chẩn đoán: không chỉ có một đáp án
Trước một ca như vậy, bác sĩ không thể nghĩ đến chỉ một nguyên nhân. Co giật ở trẻ nhũ nhi có thể do:
- Co giật do sốt cao (thường gặp và đa số là lành tính)
- Viêm màng não
- Bệnh não cấp
- Các dạng co giật đặc trưng ở nhũ nhi
- Bệnh lý bẩm sinh
Tương tự, nguyên nhân gây sốt cũng rất đa dạng, từ:
- Sốt phát ban đột ngột
- Các nhiễm virus thông thường
- Cho đến nhiễm khuẩn cần điều trị kháng sinh
Vì vậy, xét nghiệm – nếu được chỉ định – không nhằm “liệt kê cho đủ”, mà nhằm loại trừ các tình trạng nguy hiểm cần can thiệp ngay.
Hiểu đúng các chỉ số xét nghiệm máu ở trẻ em
BS. Mori dành nhiều thời gian để nhấn mạnh rằng giá trị bình thường của trẻ em không giống người lớn, và còn thay đổi theo độ tuổi. Do đó, ký hiệu “H” (cao) hay “L” (thấp) trên phiếu xét nghiệm không đồng nghĩa với bệnh lý nếu không đặt trong bối cảnh lâm sàng.
Bạch cầu, chẳng hạn, có thể tăng không chỉ do nhiễm khuẩn, mà còn do stress sinh lý như sốt cao, khó thở, hoặc chính cơn co giật vừa xảy ra. Ngược lại, ở giai đoạn đầu của nhiễm virus, bạch cầu thậm chí có thể giảm.
CRP – chỉ số phản ứng viêm trong cơ thể khiến nhiều cha mẹ lo lắng nhất – cũng thường bị hiểu sai.
- CRP tăng nhẹ đến trung bình thường gặp trong nhiễm virus và không cần dùng kháng sinh.
- CRP tăng cao hơn khiến bác sĩ cân nhắc nhiễm khuẩn, nhưng vẫn phải thận trọng, vì nhiễm Adenovirus (do virus) có thể làm CRP tăng cao tương đương nhiễm khuẩn.
Điều này lý giải vì sao bác sĩ Nhật không kê kháng sinh chỉ dựa trên CRP.
Những “cái bẫy” trong xét nghiệm sinh hóa
Ở trẻ nhỏ, việc lấy máu khó có thể gây tan máu, khiến một số chỉ số tăng giả như AST, LDH hoặc kali. Protein máu tăng có thể đơn thuần phản ánh tình trạng mất nước nhẹ. Men gan tăng đồng thời trong nhiều trường hợp không gây triệu chứng và tự hồi phục.
Amylase – một chỉ số thường khiến cha mẹ lo lắng – không chỉ có nguồn gốc từ tụy, mà còn từ tuyến nước bọt, và có thể tăng sau vận động mạnh hoặc sau cơn co giật, không nhất thiết là bệnh lý tụy.
Các chỉ số chức năng thận như ure và creatinine, trong đa số trường hợp tại trung tâm cấp cứu, chỉ tăng nhẹ do thiếu nước và sẽ cải thiện khi bù dịch, hiếm khi cần xử trí khẩn.
Khí máu và giới hạn của xét nghiệm
Xét nghiệm khí máu là một lĩnh vực rất chuyên sâu. Trẻ khóc nhiều cũng đủ để làm pH máu giảm tạm thời mà không phản ánh bệnh lý. Vì vậy, trong cấp cứu nhi khoa thông thường, xét nghiệm này hiếm khi đóng vai trò quyết định, trừ khi có bằng chứng rõ ràng của suy hô hấp hoặc rối loạn chuyển hóa.
Kết thúc bài giảng, BS. Mori quay lại thông điệp cốt lõi rằng xét nghiệm không phải là trung tâm của y học nhi khoa, mà chỉ là công cụ hỗ trợ. Quan trọng nhất vẫn là Quan sát trẻ; Theo dõi diễn tiến; Đánh giá tổng thể tình trạng lâm sàng. Nếu không có dấu hiệu nguy hiểm, trẻ có thể được theo dõi và tái khám tại bác sĩ gia đình hoặc bệnh viện tuyến trên vào ngày hôm sau, thay vì cố gắng làm hết xét nghiệm ngay trong đêm.
Với các gia đình người Việt chúng ta vốn quen với cách nghĩ “Xét nghiệm càng nhiều càng yên tâm” thì qua bài giảng này mang đến cho chúng ta một góc nhìn khác: không phải làm ít là thiếu trách nhiệm, mà là làm đúng, vào đúng thời điểm. Hiểu được điều đó không chỉ giúp cha mẹ bớt hoang mang, mà còn giúp xây dựng sự tin tưởng cần thiết giữa gia đình và bác sĩ trong hành trình chăm sóc sức khỏe cho trẻ.
Bài viết được soạn và tổng hợp từ:
https://www.med.kobe-u.ac.jp/pediat/pdf/mori16.pdf