
Khi nào nên gọi 119 – Gọi thế nào cho đúng?
(Căn cứ tài liệu chính thức của Cục phòng cháy chữa cháy – Chính phủ Nhật Bản)
Vì sao người Việt cần hiểu rõ quy trình cấp cứu ở Nhật?
Tại Nhật Bản, gọi 119 để yêu cầu xe cấp cứu là quyền chính đáng của người dân.
Tuy nhiên, trên thực tế, rất nhiều người Việt sinh sống tại Nhật vẫn lo lắng:
Sự lo lắng này khiến không ít trường hợp chậm gọi cấp cứu khi thật sự nguy hiểm, trong khi cũng có những trường hợp gọi xe cứu thương không cần thiết, gây áp lực lớn lên hệ thống y tế.
Theo số liệu chính thức của Cục phòng cháy chữa cháy, năm 2024 Nhật Bản ghi nhận hơn 7,72 triệu lượt xe cấp cứu xuất động – cao nhất từ trước đến nay. Trong số đó, hơn 40% là ca nhẹ, không cần nhập viện. Điều này khiến thời gian xe đến hiện trường và thời gian tìm bệnh viện ngày càng kéo dài. Vì vậy, hiểu đúng quy trình cấp cứu là cách tốt nhất để bạn bảo vệ chính mình và gngười thân, giúp hệ thống cấp cứu hoạt động hiệu quả hơn.
1️⃣ Khi nào THỰC SỰ cần gọi xe cấp cứu (119)?
Nguyên tắc chung của Cục phòng cháy chữa cháy là:
Nếu có nguy cơ đe dọa tính mạng, nghi ngờ bệnh nặng hoặc chấn thương nghiêm trọng, hãy gọi 119 ngay – không do dự.
Những trường hợp cần gọi 119 ngay:
Cục phòng cháy chữa cháy đã ban hành tờ rơi hướng dẫn riêng cho người lớn, trẻ em và người cao tuổi. (Link dưới cuối bài). Nếu thuộc các nhóm này và xuất hiện triệu chứng nguy cấp, bắt buộc phải gọi 119.
2️⃣ Gọi 119 như thế nào cho đúng và hiệu quả?
Khi gọi 119, bạn sẽ kết nối với trung tâm chỉ huy của sở cứu hỏa địa phương. Trong tình huống khẩn cấp, truyền đạt đúng thứ tự quan trọng hơn nói nhiều.
Trình tự chuẩn khi gọi 119
① Nói rõ:
「救急です」(Cấp cứu)
Nhân viên tổng đài sẽ hỏi:
「火事ですか?救急ですか?」 Trả lời ngay: 救急です (Cấp cứu)
② Nói địa chỉ nơi cần xe đến
Sau khi xe xuất phát, đừng cúp máy, hãy tiếp tục trả lời.
③ Mô tả tình trạng người bệnh
Nói ngắn gọn:
Ví dụ:
“Bố tôi đau ngực dữ dội và ngã quỵ”
Nếu biết, nói thêm:
④ Nói tuổi (Ước chừng cũng được)
⑤ Cung cấp tên và số điện thoại người gọi
Nếu tổng đài viên thấy cần sơ cứu trước khi xe đến, họ sẽ hướng dẫn trực tiếp qua điện thoại (cầm máu, hồi sức tim phổi…). Bạn hãy làm theo trong khả năng có thể.
3️⃣ Chuyện gì xảy ra sau khi gọi 119?
Xe cứu thương đến hiện trường
Nhân viên cấp cứu sẽ:
Mang theo sổ thuốc (お薬手帳), giấy tờ tùy thân, thẻ bảo hiểm... sẽ giúp quá trình này nhanh và chính xác hơn.
Vì sao xe cứu thương phải “tìm bệnh viện”?
Khác với suy nghĩ của nhiều người Việt, xe cứu thương không tự do đưa bệnh nhân đến bất kỳ bệnh viện nào.
Quy trình thực tế:
Tùy mức độ:
Nếu nhiều bệnh viện từ chối, xe cứu thương phải tiếp tục liên lạc, dẫn đến thời gian chờ kéo dài.
Vì sao có trường hợp bệnh viện từ chối?
Nguyên nhân thường là:
Việc từ chối không liên quan đến quốc tịch, mà là giới hạn của hệ thống y tế.
4️⃣ Nếu phân vân: có nên gọi 119 hay không?
Cục phòng cháy chữa cháy khuyến cáo không nên tự phán đoán một mình, mà hãy dùng các công cụ chính thức:
Ứng dụng Q助 (Kyusuke)
🔴 Đỏ: Gọi 119 ngay
🟡 Vàng: Đi bệnh viện sớm
🟢 Xanh: Có thể chờ
⚪ Trắng: Theo dõi tại nhà
#7119 – Tư vấn cấp cứu
Trẻ em: gọi #8000
5️⃣ Trong lúc chờ xe cấp cứu đến, cần làm gì?
Chuẩn bị sẵn:
(Trẻ nhỏ: sổ mẹ và bé, tã, sữa, khăn)
Nếu người bệnh mất ý thức / ngừng thở / ngừng tim:
Khi nghe tiếng còi xe:
Khi xe đến:
Xe cứu thương là nguồn lực quý giá và có hạn. Mỗi người sử dụng đúng lúc đúng cách sẽ giúp cứu được nhiều mạng người hơn, giảm quá tải cho hệ thống cấp cứu.
Khi thật sự nguy hiểm: đừng do dự – hãy gọi 119.
Khi phân vân: hãy dùng Q助 hoặc #7119.
Hiểu đúng quy trình cấp cứu không chỉ giúp người Việt tại Nhật bớt sợ hãi và hoang mang, mà còn giúp bảo vệ chính mình và cộng đồng ạ.
Dưới đây là 20 mẫu hội thoại cấp cứu:
A. Khi gọi 119 (trước khi xe đến)
1.「火事ですか、救急ですか?」 “Cháy hay cấp cứu?”
2.「救急です。」 “Là cấp cứu ạ.”
3.「住所はどこですか?」 “Địa chỉ ở đâu ạ?”
4. 「〇〇市〇〇町〇丁目〇番地です。」 “Địa chỉ là thành phố…, khu…, số…”
5. 「どうしましたか?」 “Xảy ra chuyện gì?”
6. 「父が急に胸の痛みを訴えて倒れました。」 “Bố tôi đột ngột đau ngực rồi ngã xuống.”
7. 「意識はありますか?」 “Còn ý thức không?”
8. 「呼びかけても反応がありません。」 “Gọi nhưng không phản ứng.”
B. Khi xe cứu thương đến hiện trường
9. 「救急隊です。患者さんはどなたですか?」 “Chúng tôi là đội cấp cứu. Bệnh nhân là ai?”
10. 「こちらの女性です。」 “Là người phụ nữ này ạ.”
11. 「いつから具合が悪くなりましたか?」 “Bắt đầu thấy không khỏe từ khi nào?”
12. 「30分ほど前からです。」 “Khoảng 30 phút trước.”
13. 「持病はありますか?」 “Có bệnh nền không?”
14. 「高血圧と糖尿病があります。」 “Có cao huyết áp và tiểu đường.”
C. Trên xe cứu thương / vào phòng cấp cứu
15. 「今から病院へ搬送します。」 “Chúng tôi sẽ đưa đến bệnh viện ngay.”
16. 「気分はどうですか?息は苦しくないですか?」“Hiện giờ cảm giác thế nào? Có khó thở không?”
17. 「少し息が苦しいです。」 “Hơi khó thở.”
18. 「薬は普段飲んでいますか?」 “Có đang uống thuốc thường xuyên không?”
19. 「お薬手帳はありますか?」 “Có mang theo sổ thuốc không?”
D. Khi bác sĩ tiếp nhận tại phòng cấp cứu
20. 「急に胸痛が出たとのことですね。 “Tức là đột ngột xuất hiện đau ngực, đúng không ạ?”
HICO rất mong bài viết trên là nguồn tham khảo hữu ích cho anh chị và các bạn.
Link trích nguồn bài viết: http://gov-online.go.jp/article/201609/entry-7888.html