
Trong phiên dịch y tế, các thuật ngữ liên quan đến dùng thuốc là nhóm từ rất dễ nhầm, đặc biệt là các từ:
投薬・与薬・服薬・服用
Nếu không hiểu đúng bản chất y khoa, phiên dịch viên rất dễ:
Bài viết của HICO dưới đây sẽ cùng bạn
1️⃣ 投薬(とうやく) Chỉ định điều trị bằng thuốc / cấp phát thuốc
投薬 là quyết định điều trị bằng thuốc, thuộc thẩm quyền chuyên môn của bác sĩ.
Về mặt y khoa, bác sĩ sẽ:
🔹 Cách dịch chuẩn trong phiên dịch y tế
🔹 Ví dụ医師が抗生物質を投薬した。Bác sĩ đã chỉ định điều trị bằng thuốc kháng sinh.
2️⃣ 与薬(よやく) Cho dùng thuốc
与薬 là hành vi trực tiếp đưa thuốc cho bệnh nhân, theo chỉ định của bác sĩ.
Chủ thể chính: Điều dưỡng.
🔹 Nội dung bao gồm
🔹 Ví dụ看護師が患者に薬を与薬する。 Điều dưỡng cho bệnh nhân dùng thuốc.
3️⃣ 服薬(ふくやく) Dùng thuốc theo chỉ định
🔹 Bản chất
Bao gồm:
🔹 Ví dụ朝食後に服薬してください。Xin hãy dùng thuốc sau bữa sáng.
4️⃣ 服用(ふくよう)Uống / dùng thuốc qua đường miệng
服用 có nghĩa là đưa thuốc hoặc chất nào đó vào cơ thể qua đường miệng, không bắt buộc phải có chỉ định của bác sĩ.
🔹 Phạm vi sử dụng
🔹 Ví dụ ngữ nghĩa
Chuỗi logic nên nhớ:
Bác sĩ 投薬 → Điều dưỡng 与薬 → Bệnh nhân 服薬 (服用 nằm ngoài chuỗi điều trị y khoa chính thống)
Link tham khao: https://www.ainj.co.jp/column/medicine/023.html
https://kango.mynavi.jp/.../nurs.../workstyle/20170421-6297/