
Giải nghĩa chuẩn các thuật ngữ liên quan đến dùng thuốc
Trong phiên dịch y tế, các thuật ngữ liên quan đến dùng thuốc là nhóm từ rất dễ nhầm, đặc biệt là các từ:
投薬・与薬・服薬・服用
Nếu không hiểu đúng bản chất y khoa, phiên dịch viên rất dễ:
- Dịch sai vai trò (bác sĩ – điều dưỡng – bệnh nhân)
- Hoặc làm sai logic điều trị
Bài viết của HICO dưới đây sẽ cùng bạn
- 🔹 Làm rõ bản chất, chủ thể, phạm vi sử dụng của từng thuật ngữ
- 🔹 Xác định cách dịch chuẩn trong phiên dịch y tế
1️⃣ 投薬(とうやく) Chỉ định điều trị bằng thuốc / cấp phát thuốc
投薬 là quyết định điều trị bằng thuốc, thuộc thẩm quyền chuyên môn của bác sĩ.
Về mặt y khoa, bác sĩ sẽ:
- Chẩn đoán bệnh
- Quyết định:
- Dùng thuốc gì
- Liều lượng bao nhiêu
- Cách dùng, thời gian dùng
- Kê đơn thuốc(処方)
🔹 Cách dịch chuẩn trong phiên dịch y tế
- Chỉ định dùng thuốc
- Chỉ định điều trị bằng thuốc
- (Một số ngữ cảnh hành chính) Cấp phát thuốc
🔹 Ví dụ医師が抗生物質を投薬した。Bác sĩ đã chỉ định điều trị bằng thuốc kháng sinh.
2️⃣ 与薬(よやく) Cho dùng thuốc
与薬 là hành vi trực tiếp đưa thuốc cho bệnh nhân, theo chỉ định của bác sĩ.
Chủ thể chính: Điều dưỡng.
🔹 Nội dung bao gồm
- Cho uống thuốc
- Tiêm, truyền
- Đặt thuốc
- Nhỏ mắt…
- Theo dõi sau khi dùng thuốc
- Tuân thủ nguyên tắc an toàn
🔹 Ví dụ看護師が患者に薬を与薬する。 Điều dưỡng cho bệnh nhân dùng thuốc.
3️⃣ 服薬(ふくやく) Dùng thuốc theo chỉ định
🔹 Bản chất
- Chủ thể: Bệnh nhân
- Là hành vi sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ
- Không giới hạn ở thuốc uống
Bao gồm:
- Thuốc uống
- Thuốc dán
- Thuốc nhỏ mắt
- Thuốc tiêm, truyền…
Miễn là thuốc dùng theo chỉ định của bác sĩ, đều thuộc 服薬.
🔹 Ví dụ朝食後に服薬してください。Xin hãy dùng thuốc sau bữa sáng.
4️⃣ 服用(ふくよう)Uống / dùng thuốc qua đường miệng
服用 có nghĩa là đưa thuốc hoặc chất nào đó vào cơ thể qua đường miệng, không bắt buộc phải có chỉ định của bác sĩ.
🔹 Phạm vi sử dụng
- Thuốc mua tại hiệu thuốc (一般用医薬品)
- Thực phẩm chức năng
- Thực phẩm bổ sung (サプリメント)
- Thuốc uống nói chung
🔹 Ví dụ ngữ nghĩa
- Dùng thuốc theo chỉ định bác sĩ → 服薬
- Uống thuốc cảm mua ở drugstore → 服用
- Uống vitamin, supplement → 服用
Chuỗi logic nên nhớ:
Bác sĩ 投薬 → Điều dưỡng 与薬 → Bệnh nhân 服薬 (服用 nằm ngoài chuỗi điều trị y khoa chính thống)
Link tham khao: https://www.ainj.co.jp/column/medicine/023.html
https://kango.mynavi.jp/.../nurs.../workstyle/20170421-6297/