
Trong y tế điều trị y khoa, 「合併症(がっぺいしょう)」 là từ rất quen thuộc, có tới 97,6% người bệnh từng nghe thấy. Tuy nhiên, tỷ lệ hiểu đúng lại thấp vì trên thực tế từ này được dùng với hai nghĩa khác nhau:
Vì vậy, Viện Quốc gia về Ngôn ngữ và Ngôn ngữ học Nhật Bản đề xuất nên tách hai cách dùng này để tránh bệnh nhân hiểu nhầm.
「合併症」 theo nghĩa thứ nhất là một bệnh hoặc tình trạng bất lợi phát sinh trong quá trình mắc bệnh, do ảnh hưởng của bệnh chính.
Ví dụ:
糖尿病によって血管が傷み、動脈硬化や脳梗塞が起こることがあります。
Bệnh tiểu đường làm tổn thương mạch máu, từ đó có thể gây xơ vữa động mạch hoặc nhồi máu não.
Trong trường hợp này:
糖尿病 → 血管障害 → 動脈硬化・脳梗塞
Tiểu đường → tổn thương mạch máu → xơ vữa động mạch, nhồi máu não
Cách dịch phù hợp là:
「合併症」 không có nghĩa là bệnh đó chắc chắn sẽ xuất hiện cùng bệnh chính, cũng không phải một bệnh tình cờ xảy ra cùng lúc.
Trên thực tế, nhân viên y tế Nhật Bản cũng thường dùng 「合併症」 cho những vấn đề phát sinh sau phẫu thuật, xét nghiệm hoặc điều trị. Tuy nhiên, cách dùng này dễ khiến bệnh nhân cho rằng đã xảy ra sai sót y khoa.
Vì vậy, tài liệu đề xuất đổi cách gọi như sau:
Ví dụ:
消化器の手術後、腸の動きが悪くなり、腸閉塞が起こることがあります。
Sau phẫu thuật đường tiêu hóa, nhu động ruột có thể suy giảm và dẫn đến tắc ruột.
Trong trường hợp này:
手術 → 腸の動きが低下 → 腸閉塞
Phẫu thuật → nhu động ruột giảm → tắc ruột
Tắc ruột không phát sinh từ bệnh chính mà liên quan đến quá trình phẫu thuật, vì vậy có thể gọi là 「手術併発症」.
Nói ngắn gọn: