
Vô tình đọc tài liệu của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, mình mới biết chương trình Sức khỏe kiện toàn Nhật Bản「健康日本21 – Healthy Japan 21」 đã bước sang giai đoạn thứ ba. Điều khiến mình chú ý không hẳn là cái tên “giai đoạn 3”, mà là cách Nhật Bản đang thay đổi cách nhìn về sức khỏe: mục tiêu không còn đơn thuần là giúp con người sống lâu hơn, mà quan trọng hơn là làm sao để quãng thời gian chúng ta thực sự sống khỏe cũng dài hơn.
Nhật Bản vốn là một trong những quốc gia có tuổi thọ rất cao. Tuy nhiên, sống lâu chưa chắc đã đồng nghĩa với sống khỏe. Một người có thể sống đến 90 tuổi, nhưng nếu nhiều năm cuối đời phải phụ thuộc vào chăm sóc, điều trị hoặc bị hạn chế đáng kể trong sinh hoạt hằng ngày thì tuổi thọ vẫn cao, còn khoảng thời gian thực sự có thể sống độc lập lại ngắn hơn. Chính vì vậy, bên cạnh 平均寿命 – tuổi thọ trung bình, Nhật Bản đặc biệt coi trọng khái niệm 健康寿命(けんこうじゅみょう)– tuổi thọ khỏe mạnh, tức khoảng thời gian con người có thể sống mà không bị các vấn đề sức khỏe hạn chế đáng kể hoạt động thường ngày.
「健康日本21」 là chương trình nâng cao sức khỏe toàn dân được Nhật Bản triển khai từ năm 2000. Giai đoạn đầu đặt nền móng cho việc phòng bệnh và cải thiện lối sống; giai đoạn hai, bắt đầu từ năm 2013, chú trọng hơn đến kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh và thu hẹp chênh lệch sức khỏe. Từ năm tài chính 2024, Nhật Bản chính thức bước vào 「健康日本21(第三次)」 – Healthy Japan 21 giai đoạn 3, với thời gian thực hiện đến năm tài chính 2035. Mục tiêu lớn được đặt ra là xây dựng “một xã hội bền vững, nơi tất cả mọi người đều có thể sống khỏe mạnh và phong phú về tinh thần” –「全ての国民が健やかで心豊かに生活できる持続可能な社会の実現」.
Điều mình thấy đáng chú ý nhất trong cách tiếp cận này là: sức khỏe không thể chỉ giao cho mỗi cá nhân tự chịu trách nhiệm. Tất nhiên mỗi người vẫn cần ăn uống hợp lý, vận động, ngủ đủ, hạn chế rượu bia, không hút thuốc và chủ động kiểm tra sức khỏe. Nhưng nếu chỉ nói với người dân rằng “hãy cố gắng sống khỏe” thì chưa đủ. Xã hội cũng cần tạo ra một môi trường khiến con người dễ lựa chọn một lối sống có lợi cho sức khỏe hơn. Chẳng hạn, thay vì chỉ khuyên mọi người đi bộ, môi trường sống cũng cần thuận tiện và an toàn để người dân có thể đi bộ; thay vì chỉ khuyên ăn uống lành mạnh, cần tạo điều kiện để mọi người dễ tiếp cận những lựa chọn thực phẩm tốt cho sức khỏe.
Trong giai đoạn thứ ba, Nhật Bản tập trung vào bốn hướng lớn: kéo dài tuổi thọ khỏe mạnh và thu hẹp chênh lệch sức khỏe; cải thiện hành vi và tình trạng sức khỏe của mỗi cá nhân; nâng cao chất lượng môi trường xã hội; và chăm sóc sức khỏe theo toàn bộ hành trình cuộc đời – ライフコースアプローチ. Điều đó có nghĩa là sức khỏe của một người ở tuổi 60 không phải đến tuổi 60 mới bắt đầu được quan tâm. Thói quen ăn uống từ nhỏ, vận động khi còn trẻ, hút thuốc, uống rượu, giấc ngủ, môi trường làm việc, sức khỏe tinh thần, quá trình mang thai – sinh con hay những bệnh lý tích lũy qua nhiều năm đều có thể ảnh hưởng đến sức khỏe khi về già. Vì vậy, chăm sóc sức khỏe phải được nhìn xuyên suốt từ trẻ em, người trưởng thành, phụ nữ, người lao động cho đến người cao tuổi.
Có một điều khá thú vị là những vấn đề được đưa vào chiến lược sức khỏe quốc gia lại vô cùng gần gũi với đời sống hằng ngày: chúng ta ăn như thế nào, vận động bao nhiêu, ngủ có đủ không, sau khi ngủ có thực sự cảm thấy được nghỉ ngơi không, uống rượu bao nhiêu, có hút thuốc không, răng miệng có được chăm sóc tốt không, có đi khám sức khỏe và tầm soát ung thư định kỳ không, sức khỏe tinh thần ra sao… Từng việc riêng lẻ có vẻ rất nhỏ, nhưng khi những thói quen đó kéo dài 10 năm, 20 năm, 30 năm và xảy ra trên quy mô hàng chục triệu người, chúng lại ảnh hưởng rất lớn đến gánh nặng bệnh tật của cả xã hội.
Điều này thực ra cũng liên quan trực tiếp đến người Việt đang sống tại Nhật. Chúng ta thường quan tâm đến những câu hỏi như “Đi bệnh viện thì mình phải trả bao nhiêu?”, “Thuốc này có được bảo hiểm không?” hay “Nếu nhập viện thì chi phí thế nào?”. Nhưng hệ thống y tế Nhật Bản ngày càng quan tâm đến một câu hỏi xảy ra trước khi con người trở thành bệnh nhân: làm thế nào để phát hiện nguy cơ sớm, phòng bệnh và ngăn bệnh tiến triển nặng? Đó cũng là lý do chúng ta thường xuyên gặp những chương trình như 健康診断 – khám sức khỏe định kỳ, 特定健診 – khám sức khỏe đặc định, がん検診 – tầm soát ung thư, 特定保健指導 – hướng dẫn sức khỏe, cùng nhiều hoạt động về dinh dưỡng, vận động, cai thuốc lá, sức khỏe răng miệng và phòng bệnh tại nơi làm việc hoặc địa phương.
Đọc đến đây mình lại liên tưởng đến Việt Nam, bởi những định hướng gần đây cũng cho thấy một sự chuyển dịch khá tương đồng. Việt Nam đang nhấn mạnh việc chuyển từ tư duy tập trung vào khám bệnh, chữa bệnh sang chủ động phòng bệnh, chăm sóc và nâng cao sức khỏe một cách liên tục theo vòng đời. Từ năm 2026, mục tiêu được đặt ra là tổ chức khám sức khỏe định kỳ hoặc sàng lọc miễn phí cho người dân ít nhất mỗi năm một lần, đồng thời từng bước quản lý sức khỏe bằng Sổ sức khỏe điện tử. Như vậy, dù điều kiện kinh tế, dân số và hệ thống y tế của Việt Nam và Nhật Bản rất khác nhau, có thể thấy một điểm gặp nhau khá rõ: y tế tương lai không thể chỉ bắt đầu từ cánh cửa bệnh viện, mà cần bắt đầu sớm hơn từ gia đình, trường học, nơi làm việc, cộng đồng và chính những thói quen hằng ngày của mỗi người.
Có lẽ điều đáng nhớ nhất khi đọc về chương trình này đó là sức khỏe không đơn giản chỉ là “không có bệnh”. Sống khỏe còn là khi chúng ta có thể ăn uống, đi lại, làm việc, giao tiếp, tự chăm sóc bản thân và tiếp tục sống cuộc sống mình mong muốn càng lâu càng tốt. Vì vậy, thay vì chỉ hỏi “Nếu bị bệnh thì chữa ở đâu?”, có lẽ chúng ta cũng nên bắt đầu hỏi “Mình có thể làm gì từ hôm nay để 10 hay 20 năm nữa vẫn còn khỏe?”
予防する – phòng bệnh,
早く気づく – phát hiện sớm,
重症化を防ぐ – ngăn bệnh trở nặng.
Và cuối cùng là 健康でいられる時間をできるだけ長くする – kéo dài thời gian chúng ta thực sự được sống khỏe.
Có lẽ đó chính là một trong những thay đổi đáng suy nghĩ nhất trong cách Nhật Bản đang xây dựng chính sách sức khỏe: không chỉ sống lâu hơn, mà sống khỏe lâu hơn đấy ạ.
Link tổng hợp bài viết: