logo-HicoHICO
MES-577医学辞書
MES-34医薬品ハンドブック
MES-19ニュース
logo-wap

運営会社

株式会社ワップ

icon-link
audio

苦情とサポート

audio

ポリシーとプライバシー

arrow-left戻る
サロメチール – 有効成分が患部の血行を促進し、筋肉痛、肩こり、関節痛の激しい痛みを鎮めて改善する外用鎮痛消炎薬
dangerIcon

免責事項

ここで提供される情報は参考用であり、医学的な診断や治療に代わるものではありません。

profile-2user-icon
年齢制限なし
product-v2-icon
医薬品・医薬部外品
product-v2-icon

第3類医薬品

比較的副作用の弱い市販薬で、多くの場所で販売され、購入前に薬剤師の指導は必須ではありません。

profile-2user-icon
筋肉・関節・骨 ・ 関節の痛み
Thuốc mỡ giảm đau nhức xương khớp và mỏi cơ Salomethyl
サロメチール – 有効成分が患部の血行を促進し、筋肉痛、肩こり、関節痛の激しい痛みを鎮めて改善する外用鎮痛消炎薬
詳細情報
効能:

- Giảm đau và kháng viêm trong các trường hợp: đau cơ, mỏi cơ sau khi vận động, đau khớp, cứng vai, đau lưng, bầm tím, bong gân.
- Hỗ trợ làm ấm vùng cơ trước khi tập thể dục và phục hồi cơ bắp sau khi tập luyện.
- Giảm đau dây thần kinh và các vết tê buốt do lạnh

剤形:

Thuốc mỡ

規格:

Tuýp 40g / lọ 200g

成分:

Trong 100g thuốc chứa:
- Methyl Salicylate: 19g
- L-Menthol: 6g
- dl-Camphor: 7g
- Thymol: 0.1g
- Nicotinic Acid Benzyl Ester: 0.02g
- Chiết xuất Capsicum (ớt): Tương đương 0.015g Capsaicin

用量:

Thoa trực tiếp lên vùng bị ảnh hưởng, ngày vài lần
Lấy một lượng vừa đủ thoa và massage nhẹ nhàng lên vùng bị đau nhức.
Nếu dùng trước khi tập thể thao: Thoa để làm ấm cơ bắp.
Nếu dùng sau khi tập: Thoa để giảm mệt mỏi và đau cơ.

コメント (0)

コメントするにはログインしてください。

ログイン

まだコメントはありません。